50 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,350
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
VORAGO ARM Microcontrollers - MCU VA10805 - ARM Cortex M0 MCU - Rad. Tolerant - 128 PQFP
23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-128 ARM Cortex M0 128 kB 32 bit 50 MHz 56 I/O - 55 C + 125 C
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU Scalable Entry Level 32-bit Microcontroller (MCU) based on ARM Cortex-M0+/M0 Cores 4,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HVQFN-33 ARM Cortex M0 56 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 42 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU Scalable Entry Level 32-bit Microcontroller (MCU) based on ARM Cortex-M0+/M0 Cores 4,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M0+ 256 kB 32 bit 12 bit 50 MHz 48 I/O 36 kB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 80 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 128 kB 16 bit 2 x 10 bit 50 MHz 59 I/O 8 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU 32kB flash, 8kB SRAM, HVQFN32 package 10,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT HVQFN-33 ARM Cortex M0 32 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 42 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 2 kB RAM 8-bit Universal Bee MCU 53,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 8 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 13 I/O 2.25 kB 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU Scalable Entry Level 32-bit Microcontroller (MCU) based on ARM Cortex-M0+/M0 Cores 3,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 ARM Cortex M0+ 128 kB 32 bit 12 bit 50 MHz 34 I/O 20 kB 2.4 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU 32kB flash, 8kB SRAM, HVQFN32 package 6,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HVQFN-33 ARM Cortex M0 32 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 26 I/O 10 kB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX210 256K/32K QFP64 19,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 RX 256 kB 32 bit 12 bit 50 MHz 48 I/O 32 kB 1.62 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 2,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 8051 64 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 48 I/O 8 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX210 512K/64K QFP100 6,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 RX 512 kB 32 bit 12 bit 50 MHz 84 I/O 64 kB 1.62 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash 64KB RAM 50MHz, 10-bit ADC 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 MIPS32 M4K 256 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 34 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash 64KB RAM 50MHz, 10-bit ADC 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 MIPS32 M4K 256 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 33 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 3,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 8051 64 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 70 I/O 8 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 32K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-48 8051 32 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 29 I/O 4 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 8051 64 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 70 I/O 8 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 8051 64 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 72 I/O 8 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash 64KB RAM 50MHz, 10-bit ADC 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-28 MIPS32 M4K 256 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 21 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512KB Flash 64KB RAM I2S, CTMU, UART, ADC 1,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 81 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32bit MCU, 100TQFP 512KB Flash 64KB RAM 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 81 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-48 8051 64 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 29 I/O 8 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 50 MIPS, 128 kB, 8 kB, CAN2.0, LIN 2.1, SPI, 2xUART, I2C, QFP48 4,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT TQFP-48 8051 128 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 40 I/O 8.25 kB 1.8 V 5.25 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32bit MCU, 64TQFP 512KB Flash 64KB RAM 1,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 53 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 32K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 8051 32 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 70 I/O 4 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 128 kB 5 V CAN LIN 8-bit MCU 9,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 8051 128 kB 8 bit 12 bit 50 MHz 25 I/O 8.25 kB 1.8 V 5.25 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube