MouseReel Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 3,837
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F530x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5310IPT 2,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F530x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5310IRGZT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 18KB SRAM A A 595-MSP430F5338IZCAR 4,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 16KB SRAM A A 595-MSP430F5638IZCAR 2,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 16KB SRAM A A 595-MSP430F6638IZCAR 1,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6777IPEU A 595-MSP430F6777IPEU 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT LQFP-128 MSP430 256 kB 16 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 8KB SRAM com A A 595-MSP430FR2476TPT 1,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 64.5 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 43 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive touch MCU with 8 touch IO (16 A 595-MSP430FR2632RGET 3,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 15 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB FRAM 2KB SRAM 1 6Mhz Ultra-Lw-Power A 595-MSP430FR4133IPM 8,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 60 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2311IPW16 8,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 11 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5859IRHAR 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 33 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5949IRHAR 2,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 33 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2311IRGYT 2,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-16 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 12 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 8KB SRAM com A A 595-SP430FR2476TRHBR 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 64.5 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 27 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB FRAM 2KB SRAM 1 6Mhz MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430FR4133IG56 2,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-56 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 52 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-SP430FR5739IRHAR A 595-SP430FR5739IRHAR 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 24 MHz 32 I/O 1 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2433IPW28 A 595-MSP430G2433IPW28 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 24 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU Automotive C2000 32 -bit MCU with 60 MHz A 595-TMS320F28035PNQ 2,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 C28x 128 kB 32 bit 12 bit 60 MHz 45 I/O 128 kB 1.71 V 1.955 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU XMC1000 10,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT TSSOP-16 ARM Cortex M0 8 kB 32 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 14 I/O 16 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU XMC1000 5,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT TSSOP-16 ARM Cortex M0 32 kB 32 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 14 I/O 16 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU Scalable Entry Level 32-bit Microcontroller (MCU) based on ARM Cortex-M0+/M0 Cores 1,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-28 ARM Cortex M0 32 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 42 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,low end Core, 4k Flash 3,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT TSSOP-16 S08 4 kB 8 bit 12 bit 20 MHz 14 I/O 512 B 2.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 2KB Flash, 16MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, SOIC 8 2,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 S08 2 kB 8 bit 10 bit 16 MHz 4 I/O 128 B 2.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 48LFQFP -40 to 85 C 2,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT LFQFP-48 RL78 32 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 44 I/O 2 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FL 512B EE 1KB SRAM-20MHz 105C 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 AVR 8 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 23 I/O 1 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel