MouseReel Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 3,830
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments ARM Microcontrollers - MCU 16/32-Bit RISC Flash Microcontroller 144 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT LQFP-144 ARM Cortex R4F 2 MB 32 bit/16 bit 12 bit 200 MHz 64 I/O 192 kB 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25-MHz MCU with 128K B Flash 16KB SRAM A A 595-SP430F5419AIZCAR 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive Touch MCU with 16 touch IO (6 A 595-SP430FR2633IYQWR 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT DSBGA-24 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 17 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5728IRGET A 595-SP430FR5728IRGET 3,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 17 I/O 1 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2413IPW28 A 595-MSP430G2413IPW28 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 8 kB 16 bit 16 MHz 24 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments ARM Microcontrollers - MCU Tiva C Series Microc ontroller 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT NFBGA-212 ARM Cortex M4F 6 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 140 I/O 256 kB 1.2 V 1.2 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AC 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFP 44 1,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT LQFP-44 S08 32 kB 8 bit 10 bit 40 MHz 34 I/O 2 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics ARM Microcontrollers - MCU Mainstream Arm Cortex-M0 Access line MCU 256 Kbytes of Flash 48 MHz CPU, CAN & C 3,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-64 ARM Cortex M0 256 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 51 I/O 32 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics ARM Microcontrollers - MCU Mainstream Mixed signals MCUs Arm Cortex-M4 core DSP & FPU, 128 Kbytes of Flash 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M4 128 kB 32 bit 2 x 6 bit/8 bit/10 bit/12 bit 72 MHz 51 I/O 32 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-low-power Value line 8-bit MCU 8 Kbytes Flash, 16 MHz CPU, integrated EEPR 1,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 STM8 8 kB 8 bit 12 bit 16 MHz 6 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 128K FLSH-16MHz IND TEMP 5V 1,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT QFN-64 AVR 128 kB 8 bit 10 bit 16 MHz 53 I/O 4 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU LQFPGREENIND TEMPMRL A 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 64 MHz 79 I/O 48 kB 1.62 V 1.9 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 128KBFlash 24KB SRAM 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 37 I/O 8 kB 1.62 V 3.63 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 256KBFlash 40KB SRAM 1,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 51 I/O 8 kB 1.62 V 3.63 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32B MCU 64KB FL 16KB RAM 40MHz 28Pin 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT QFN-28 MIPS32 M4K 64 kB 32 bit 10 bit 40 MHz 21 I/O 16 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32B 128KB FL 32KB RAM 40MHz 28 Pin 1,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SSOP-28 MIPS32 M4K 128 kB 32 bit 10 bit 40 MHz 21 I/O 32 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IRHBR 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 128B RAM A 595-MSP430F2002IRSAT 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT QFN-16 MSP430 1 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 10 I/O 128 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 1k B Flash 128B RAM A A 595-MSP430F2101IRGET 2,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 1 kB 16 bit No ADC 16 MHz 16 I/O 128 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2122TRHBT 1,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 24 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2234IDA 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 32 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F47173IPZ 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 92 kB 16 bit 3 x 16 bit 16 MHz 68 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5507IRGZR A 595-MSP430F5507IRGZR 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 96KB Flash 6KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5526IZXH 2,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 96 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5638IPZ A A 595-MSP430F5638IPZ 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 20 MHz 74 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel