AVR XMEGA Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 159
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FLSH;2KB EE;4K SRAM;1.6-3.6V;32MHz 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB FL 2KB EE 8KB SRAM IND 1.6-3.6V 2,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 128 kB 8 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32QFN 4x4mm IND TEMP GREEN1.6-3.6V 5,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 8 kB 1 kB UQFN-32 32 MHz 12 bit 26 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA E5 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FLASH 1KB EE 2K SRAM 3.6V 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32TQFP, IND TEMP GREEN,1.6-3.6V 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 32 MHz 12 bit 26 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA E5 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 128KB + 8KB 796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 8 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU xmega8E5-AN TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 32 MHz 12 bit 26 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA E5 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB FL,2KB EE,8KB SRAM-49VFBGA1.6-3.6V 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 8 kB VFBGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 16KB + 4KB 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB QFN-44 32 MHz 12 bit 36 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 64KB + 4KB 1,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 64 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FLASH;1KB EE;2K SRAM;1.6-3.6V;32MHz 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP,IND TEMP GREEN,1.6-3.6V,T&R 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 128 kB 8 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 36 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA B3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 32KB + 4KB 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 36 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V 710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA D3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 49VFBGA, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB VFBGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL,2KB EE,4KB SRAM 1.6-3.6V 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB VFBGA-100 32 MHz 12 bit 78 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A1U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, 85C, GREEN 1.6-3.6V T&R 730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 192 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 32KB FLSH 4KB 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit 0 C + 105 C XMEGA A4U Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32QFN 4x4mm IND TEMP GREEN,1.6-3.6V 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB UQFN-32 32 MHz 12 bit 26 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA E5 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 16KB FLSH 2KB 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 100TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 3,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 8 kB TQFP-100 32 MHz 12 bit 78 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA A1U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32TQFP, IND TEMP GREEN,1.6-3.6V 4,113Có hàng
2,250Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-32 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA E5 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 8 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 49VFBGA, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 8 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray