512 kB Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 3,867
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512KB FL 32KB RAM USB-OTG 80MHz 10-Bit 6Có hàng
595Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 53 I/O 32 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512KB 128KBR USB-OTG Ethernet 80MHz 10BIT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 85 I/O 128 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512KB Flash 64KB RAM USB 2xCAN 8 DMA 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 83 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512KB 128KBR USB-OTG 2 CAN ETH 80MHz 10b 11Có hàng
160Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 53 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512KB 128KBR USB-OTG 2 CAN ETH 80MHz 10b 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-100 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 53 I/O 128 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32Bit MCU 512K Flash 64KB RAM, I2S, CTMU 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 40 MHz 49 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32Bit MCU 512K Flash 64KB RAM, I2S, CTMU 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 49 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32Bit MCU 512K Flash 64KB RAM, I2S, CTMU 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 RISC 512 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 81 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32Bit MCU 512K Flash 64KB RAM, I2S, CTMU 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-100 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 40 MHz 81 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU CM23, ULP, Touch, 512K Flash, 48 Pin QFN 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-48 ARM Cortex M23 512 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 34 I/O 64 kB 1.62 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32bit MCU, 100TQFP 512KB Flash 64KB RAM 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-100 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 40 MHz 85 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32bit MCU, 100TQFP 120MHz 2 analog comp 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 120 MHz 81 I/O 128 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-Bit MCU 512KB FL 128KB RAM No Crypto 25Có hàng
320Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M-Class 512 kB 32 bit 12 bit 200 MHz 46 I/O 512 kB 2.1 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-Bit MCU 512KB FL 128KB RAM No Crypto 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 MIPS32 M-Class 512 kB 32 bit 12 bit 200 MHz 78 I/O 512 kB 2.1 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-BIT MCU 512KB FL 128KB RAM, No Crypto 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-144 MIPS32 M-Class 512 kB 32 bit 12 bit 200 MHz 120 I/O 512 kB 2.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 80 MHz USB ENET 8 DMA 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 51 I/O 128 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 84 MHz USB ENET 8 DMA 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-121 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 83 I/O 128 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512KB/32KB USB-OTG 80 MHz 10-b ADC DMA 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 51 I/O 32 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512K Flash 64KB USB 1xCAN 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-121 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 85 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512K Flash 64KB USB 1xCAN 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 53 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash 64KB USB 1xCAN 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 51 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512KB Flash 64KB USB ENET 110Có hàng
160Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 80 MHz 51 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU LPC4078FBD100 507Có hàng
1,350Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M4 512 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 165 I/O 96 kB 2.4 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors MK22FN512VFX12R
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU 32-bit MCU, ARM Cortex 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
SMD/SMT QFN-88 ARM Cortex M4 512 kB 32 bit 16 bit 120 MHz 60 I/O 128 kB 1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX660 512K/128K QFP48 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-48 RXv3 512 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 39 I/O 128 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray