32 bit Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 827
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3358 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor 760 -FCBGA -40 to 105 A A 595-AM5729BABCXEAR 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 1.15 V AM5729 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray

Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Microprocessor 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz BGA-491 16 kB 16 kB 1.2 V AM3505 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Microproc 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-484 16 kB 16 kB 1.2 V AM3517 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Processor 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-684 32 kB 32 kB 1.1 V AM3874 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al arm Cortex-A15 & A 595-AM5746ABZX 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5746 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5274L V2CORE 64KSRAM 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 166 MHz MAPBGA-196 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF527X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND TEMP MRLC,128MBit DDR2 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz TFBGA-196 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF547X V4ECORE MMU, FPU 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V4e 1 Core 32 bit 200 MHz TEPBGA-388 32 kB 32 kB 1.5 V MCF547X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND MRLC 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 600 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 600 MHz LFBGA-361 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA,GREEN,EXT IND TEMP,MRL A 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRL 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Huashan TA5 ROM 169BGA - Commercial 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz BGA-169 16 kB 16 kB 1 V to 1.55 V i.MX 233 SMD/SMT - 10 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 266MHz, DDR1/2, PCI, 1GbE, USB, -40 to 105C, Rev 2 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-620 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8347E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, SEC, -40 to 105C, Rev 3
29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, SEC, 0 to 105C, Rev 3
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 266MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR1/2, UART, 0-105C 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8321 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI, 1GbE, USB, TDM, ATM, SEC, -40 to 105C, Rev 1
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-740 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8358E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray