Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 600
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Số lượng I/O Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA, EXT TEMP,TRAY 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arm926EJ-S 1 Core 16 bit 800 MHz TFBGA-256 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C 106 I/O Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,EXT TEMP,TRAY 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 32 bit/16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB 3 V to 3.6 V SMD/SMT - 40 C + 105 C 106 I/O Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 32 bit/16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB 3 V to 3.6 V SMD/SMT - 40 C + 105 C 106 I/O Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, BGA, EXT. TEMP, T&R 2,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-228 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 105 C 112 I/O Reel, Cut Tape
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1.4 GHz FCCSP-425 32 kB 32 kB 1.14 V to 1.26 V, 1.71 V to 1.89 V, 3.135 V to 3.465 V AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,LVDS,CAN-FD,BGA,I TEMP,TRAY 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 16 bit 800 MHz BGA-240 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A15 & DSP 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 5 Core 32 bit 212.8 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.15 V AM5718 SMD/SMT - 40 C + 125 C 215 I/O Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 1,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3357 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A15 & DSP 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 5 Core 32 bit 212.8 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.15 V AM5718 SMD/SMT - 40 C + 125 C AEC-Q100 215 I/O Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Automotive system-on -a-chip for autopar 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ARM Cortex A72 3 Core 64 bit 12.5 MHz FCBGA-770 48 kB 32 kB 1.71 V to 1.89 V TDA4VE SMD/SMT - 40 C + 125 C 155 I/O Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Automotive gateway S oC with dual Arm Co 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM Cortex A72, ARM Cortex R5F 64 bit 2 GHz FCBGA-433 800 mV DRA821U SMD/SMT - 40 C + 125 C 141 I/O Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn ITCRYPTOMRL B 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 32 kB 32 kB 1 V AT91SAM9G46 SMD/SMT - 40 C + 85 C 160 I/O Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green IND TEMPMRL C 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C 160 I/O Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 600 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C 120 I/O Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND 899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 600 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C 120 I/O Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRL 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C 160 I/O Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 600 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C 120 I/O Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND MRLC 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz TFBGA-196 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 125 C 72 I/O Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,EXT TEMP 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM MPU 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz HLQFP-176 16 kB 16 kB 1.2 V AM1705 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Microproc 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz BGA-484 16 kB 16 kB 1.2 V AM3505 SMD/SMT - 40 C + 105 C 186 I/O Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A9 PRU-ICS 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz BGA-491 32 kB 32 kB 1.325 V AM4378 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 1,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray