Tray Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 1,700
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU REDSTRIPE 360 ColdFire Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

ColdFire V4 1 Core 32 bit 200 MHz TEPBGA-360 16 kB 16 kB 1.35 V to 1.65 V MCF5445X SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX28 32-bit MPU, ARM926EJ-S core, 454MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz MAPBGA-289 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V i.MX 281 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX28 32-bit MPU, ARM926EJ-S core, 454MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz MAPBGA-289 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V i.MX 285 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8DualXLite Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630

ARM Cortex-A35 2 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz FCBGA-388 32 kB 32 kB 1.2 V i.MX8 DualXLite SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8DualXLite Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630

ARM Cortex-A35 2 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz FCBGA-388 32 kB 32 kB 1.2 V i.MX8 DualXLite SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8QP 29x29 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F 7 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz, 1.6 GHz BGA-1313 2 x 16 kB, 4 x 32 kB, 48 kB 2 x 16 kB, 32 kB, 4 x 32 kB 1 V i.MX 8 SMD/SMT - 25 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8QP 29x29 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F 7 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz, 1.6 GHz BGA-1313 2 x 16 kB, 4 x 32 kB, 48 kB 2 x 16 kB, 32 kB, 4 x 32 kB 1 V i.MX 8 SMD/SMT - 25 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8SoloXLite Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630

ARM Cortex A35, ARM Cortex M4F 2 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz FCPBGA-388 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V i.MX 8XLite SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8SoloXLite Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630

ARM Cortex-A35 1 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz FCBGA-388 32 kB 32 kB 1.2 V i.MX 8XLite SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8SoloXLite Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630

ARM Cortex-A35 1 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz FCBGA-388 32 kB 32 kB 1.2 V i.MX 8XLite SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8DualX Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

ARM Cortex A35, ARM Cortex M4F 5 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz FCPBGA-900 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 1 V i.MX 8X SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 266MHz, QFP 176 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 32 kB 32 kB 3.3 V VF3xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 400MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 400MHz, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MVF50NS152CMK50R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500MHz, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 400 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G254A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 420

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 400 MHz, 1 GHz FCPBGA-525 2 x 32 kB, 3 x 32 kB 2 x 32 kB, 3 x 32 kB 720 mV to 870 mV S32G2 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G379A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 420

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 8 Core 1.3 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray