Tray Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 1,706
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LU 400MHz 3MB BGA176 Q2A no enc MP 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A3UL MPU 13MMBGA NONSECURE CA55(BULK) 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-361 RZ/A3UL SMD/SMT Tray
Western Design Center (WDC) Microprocessors - MPU 8-bit Microprocessor 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

W65C02S 1 Core 8 bit 14 MHz QFP-44 1.8 V to 5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 600 MHz LFBGA-361 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU Single Core, 2MB Flash, 560KB SRAM, TQPF128, Tray 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TQFP-128 SMD/SMT Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND TEMP MRLC,128MBit DDR2 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz TFBGA-196 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5274L V2CORE 64KSRAM 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 166 MHz MAPBGA-196 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF527X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB ,TDM, SATA, -40 to 105C, Rev 1 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB, SEC, TDM, -40 to 105C, Rev 1
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF547X V4ECORE MMU, FPU 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V4e 1 Core 32 bit 200 MHz TEPBGA-388 32 kB 32 kB 1.5 V MCF547X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA,GREEN,EXT IND TEMP,MRL A 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,64Mb SDRAM 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-196 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, SEC, -40 to 105C, Rev 3
27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, SEC, 0 to 105C, Rev 3
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB,TDM -40 to 105C, Rev 1 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB, TDM, 0 to 105C, Rev 1 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, 0 to 105C, Rev 3 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 266MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, -40 to 105C, Rev 3 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T4240NXN7PQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power Arch, 24x 1.5GHz threads, 1.6GT/s DDR3L, 4x10GE, crypto disabled, -40-105C, Rev 2.0
4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 24 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4240 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Intel Microprocessors - MPU Intel Atom Processor E3805 (1M Cache, 1.33 GHz) FC-BGA13F, Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT Tray
Intel Microprocessors - MPU Intel Core i3-8100H Processor (6M Cache, 3.00 GHz) FC-BGA14F, Tray 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FCBGA-1440 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors T2081NXE8TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power Arch, 8x 1.8GHz threads, 1.87GT/s DDR3/3L, 2x10GE, crypto enabled, -40-105C, Rev1.1
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray