Kết quả: 25
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Family - Arm Cortex -A53, Cortex-M4, Audio, Voice, Video 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 1.3 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV to 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6UL Automotive ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 696 MHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.3 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 9X9 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-272 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 9X9 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-272 i.MX 6UL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 32 bit/64 bit 1.5 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV, 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 32 bit/64 bit 1.5 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV, 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 1.3 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV to 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 32-bit MPU, ARM Cortex-A7 core, 500MHz, 289BGA 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 663Có hàng
304Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8MDual 17X17 no lid 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 1.3 GHz 16 kB, 2 x 32 kB 16 kB, 2 x 32 kB 900 mV to 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 133Có hàng
1,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA
608Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA
764Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 364Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6UL Automotive ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6UL Automotive ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 696 MHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.3 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 9X9 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

SMD/SMT LFBGA-272 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V 0 C + 95 C Tray