Tray Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Quad 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 800 MHz, 1.8 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano UltraLite Dual 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-306 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano UltraLite 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-306 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX25 32-bit MPU, ARM926EJ-S core, 400MHz, MAPBGA 400 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 258 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LOW COST BONO IN 19X19 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-473 i.MX 27L Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Dual ARM Cortex-A9 core, 850MHz, FCBGA 624 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6D Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 852 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Dual ARM Cortex-A9 core, 1GHz, MAPBGA 624 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6DL Consumer ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Dual ARM Cortex-A9 core, 800MHz, MAPBGA 624 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6DL Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Dual ARM Cortex-A9 core, 800MHz, MAPBGA 624 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-624 i.MX 6DL Industrial ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 800 MHz 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 800MHz, ARM Cortex-M4 core, 166MHz, BGA 400 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-529 i.MX 6SX Industrial ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 1.5 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV, 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LS1027A-1500, -40-105C, No SEC
7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-448 LS1027A Industrial ARM Cortex A72 2 Core 64 bit 1.5 GHz 48 kB, 48 kB 32 kB, 32 kB 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LS1028A-1500, GPU,-40-105C, No SEC
11Có hàng
90Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-448 LS1028A Automotive, Industrial ARM Cortex A72 2 Core 64 bit 1.5 GHz 48 kB 32 kB 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Q ROM Perf Enhan 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 852 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Q ROM Perf Enhan 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 852 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6S ROM Perf Enhan 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7ULP MPU, ARM A7+M4 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-393 i.MX 7ULP Industrial ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 200 MHz, 650 MHz 8 kB, 32 kB 8 kB, 32 kB 1.8 V, 3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Dual 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 800 MHz, 1.8 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray