256 kB Hệ thống trên chip - SoC

Các loại Hệ Thống trên một Vi Mạch - SoC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 388
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56KLEs 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 138 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 233 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 233 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 273 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs
64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56KLEs 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 138 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs
16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 267 I/O 1.2 V - 55 C + 125 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM Lo A 595-MSP430FR6037IPZR 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 CPUXV2 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 76 I/O 3 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 233 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 138 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 16-MHz MCU with 256- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6047IPZR 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 CPUXV2 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 76 I/O 3 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 16-MHz MCU with 256- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6047IPZ 7,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 CPUXV2 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 76 I/O 3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 84 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 84 I/O 1.2 V - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs
115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 138 I/O 1.2 V - 40 C + 100 C Tray