5 mm Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 160
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, XOUT, QFN40 7,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 1,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN32 sub-GHz 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 16GPIO SoC 7,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN40 1,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWINC1500 802.11 b/g/n IC 3,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.5 dBm - 74 dBm 2.7 V 4.2 V 61 mA 268 mA 4 MB - 40 C + 85 C VQFN-40 Reel, Cut Tape

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWINC1510 802.11 b/g/n IC 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.5 dBm - 74 dBm 2.7 V 4.2 V 61 mA 268 mA 8 MB - 40 C + 85 C VQFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 2,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO 23,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Value QFN32 2.4G 8dB Prop 256kB 32kB(RAM) 16GPIO 12,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 sub-GHz 20 dB proprietary 512 kB 646 kB (RAM) 16GPIO SoC 15,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 1 Mbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO, +125C 27,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO 22,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWINC1500 802.11 b/g/n IC 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.5 dBm - 74 dBm 2.7 V 4.2 V 61 mA 268 mA 4 MB - 40 C + 85 C VQFN-40 Tray

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWINC1510 802.11 b/g/n IC 3,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.5 dBm - 74 dBm 2.7 V 4.2 V 61 mA 268 mA 8 MB - 40 C + 85 C VQFN-40 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 256kB Flash, 32kB RAM, +20 dBm, QFN40 3,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 20 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 85.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 19.5 dBm, QFN-32, mesh 7,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC BT5.0 QFN40 SoC 23,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

BLE 5.0 ARM Cortex M0 2.4 GHz 1 Mbps 0 dBm - 93 dBm 1.7 V 3.6 V 3.7 mA 3.4 mA 64 kB, 128 kB, 2 MB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Atmosic Technologies RF System on a Chip - SoC ATM34 SoC, 5x5 QFN,40pins, 1.5M NVM, 4 SR (Small Reel) 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Low Power Bluetooth ARM Cortex M33F 2.402 GHz to 2.48 GHz 2 Mb/s 10 dBm 1.7 V 3.465 V 1.5 mA 12.5 mA - 40 C + 85 C QFN-40
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 4,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 1 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.4 V 4.75 V 1.8 mA 3 mA 4 kB, 128 kB - 40 C + 85 C VFBGA-100 Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 1 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.4 V 4.75 V 1.8 mA 3 mA 4 kB, 128 kB - 40 C + 85 C VFBGA-100 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN32 sub-GHz 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 16GPIO SoC 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 sub-GHz 20 dB proprietary 512 kB 646 kB (RAM) 16GPIO SoC 969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 1 Mbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, QFN40 2,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN40 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 14 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN40 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel