Lattice FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 2,464
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V; SERDES 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 80 I/O 1.2V -1 SPD 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 207 I/O 1.2V 2 SPEED 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 6864 LUTs 2.5/3.3V 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO256C 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO256C 256 LE 128 ALM 0 bit 78 I/O 1.71 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 0 bit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 133 I/O 1.2V -8 Speed 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 66.5K LUTs 295 I/O SERDES 1.2V -6 Speed 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 67000 LE 33500 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 149K LUTs 586 I/O 1.2V -8 Speed 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 149000 LE 74500 ALM 6.69 Mbit 586 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTS 73 I/O 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 73 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 3.3V -6 Speed 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 4300LUTs 2.5V/3.3V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 4300 LE 538 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 4300LUTs 2.5V/3.3V 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 4300 LE 538 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 6864 LUTs; 1.2V 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 3.3V 6 Spd 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-324 Tray

Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 159 IO 1.8/ 2.5/3.3V -3 Spd 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO640C 640 LE 320 ALM 0 bit 159 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-256 Tray

Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 159 IO 1.8/ 2.5/3.3V -3 Spd I 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO640C 640 LE 320 ALM 0 bit 159 I/O 1.71 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array iCE40LP Ultra Low Power 1280 LUTs 1.2V 1,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iCE40LP 1280 LE 640 ALM 64 kbit 92 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array iCE40LP 7680 LUTs 1.2V Ultra Low-Power 4,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iCE40LP 7680 LE 3840 ALM 128 kbit 178 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UCBGA-225 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 259 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 8K LUTs 100I/O Inst- on DSP 1.2V -6 Spd 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 8000 LE 4000 ALM 221 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 30KLUTs 363 I/O Inst -on DSP 1.2V -5 Spd 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 29000 LE 14500 ALM 387 kbit 363 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTs 271 IO 1.8 /2.5/3.3V -3 Spd I 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 271 I/O 1.71 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray