FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 9,798
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 13.64Mb 16 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF200T 192000 LE 13.3 Mbit 364 I/O 970 mV 1.08 V 0 C + 100 C 12.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT BGA-784 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 45 I/O 1.2V 1 SPEED 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 44 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UCBGA-64 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 133 I/O 1.2V -7 SPEED 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 1.48 Mbit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 193 I/O DSP 1.2V -6 I 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 193 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 295 I/O 1.2V -6 Speed IND 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 490 I/O SERDES 1.2V -6 Speed 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 490 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 30K LUTs 472 I/O DSP 1.2V -5 Speed 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 29000 LE 14500 ALM 387 kbit 472 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 270 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 270 270000 LE 101620 ALM 17.45 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C15 14448 LE 234 kbit 315 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C5 4608 LE 117 kbit 158 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3CLS70 70208 LE 3.07 Mbit 294 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CGX30 Cyclone IV GX 29440 LE 1.05 Mbit 72 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C 2.5 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT FBGA-169 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 7KLEs 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3P600 0 bit 177 I/O 1.425 V 1.575 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 21.12Mb 4 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF300T 300000 LE 20.6 Mbit 512 I/O 970 mV 1.08 V - 40 C + 100 C 12.5 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT BGA-536 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 115 I/O 1.2V 1 SPEED 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 114 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO256E 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO256E 256 LE 128 ALM 0 bit 78 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTs 211 I/O 1.8/2.5/3.3V -5 SPD 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 193 I/O DSP 1.2V -5 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 193 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 402 I/O DSP 1.2V -6 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 402 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 19K LUTs 304 I/O S-Ser SERD DSP -7 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2M20SE 19000 LE 9500 ALM 1.19 Mbit 304 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 80 I/O 1.2V -2 SPD 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 220 SoC FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 220 220000 LE 80330 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80300 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 320 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 320 320000 LE 119900 ALM 20.55 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray