Tray FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 9,795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO4 Industrial Grade; 9400 LUTs; 2.5/3.3V 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFMXO4-110 9400 LE 0 bit Tray
Lattice LCMXO3D-9400HC-6BG400I
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 9400LUTs 2.5V/3.3V 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 9400 LE 1175 ALM 432 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-400 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 1.5KLEs 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3P125 1500 LE 36 kbit 71 I/O 1.425 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT VQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 331 I/O DSP 1.2V -6 I 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 331 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 112 IO 3.3V 5 Spd 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 111 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80300 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 GX 10CX220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 284 I/O 870 mV 930 mV - 40 C + 100 C 12.5 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria V GX 5AGXB3 362000 LE 136880 ALM 18.91 Mbit 704 I/O 1.07 V 1.13 V - 40 C + 100 C 6.554 Gb/s 9 Transceiver SMD/SMT FBGA-1517 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array Fusion FPGA, 600K System Gates 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AFS600 7000 LE 108 kbit 119 I/O 1.425 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO Nano FPGA, 100LEs 1,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AGLN010V2 100 LE 0 bit 23 I/O 1.14 V 1.575 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UCSP-36 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 56 I/O 3.3V 5 SPEED 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 56 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5-5G ; 43.8K LUTs; 1.2V; 5G SERDES 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM5G 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 74 IO 1.8/2 .5/3.3V -4 Spd I 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO640C 640 LE 320 ALM 0 bit 74 I/O 1.71 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 1.48 Mbit 150 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT caBGA-196 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V; SERDES 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 259 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTS 73 I/O 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 73 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 279 IO 3.3V 6 Spd 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 105 IO 1.2V 1 Spd 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 104 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 79 IO 1.2V 2 Spd 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 78 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL016 15408 LE 504 kbit 162 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-256 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO FPGA, 7KLEs 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AGL600V5 7000 LE 108 kbit 97 I/O 1.425 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-144 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 13.64Mb 16 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF200T 192000 LE 13.3 Mbit 364 I/O 970 mV 1.08 V 0 C + 100 C 12.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT BGA-784 Tray