MachXO3 FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 250
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 9400 LUTs; 1.2V 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L ; 2112 LUTs; 1.2V 18Có hàng
3,430Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 4320 LUTs 2.5/3.3V 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 2112 LUTs; 1.2V 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L ; 9400 LUTs; 3.3V 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 384 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 7,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

LCMXO3LF 1280 LE 640 ALM 64 kbit 28 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT WLCSP-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 1280 LUTs; 1.2V 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 4320 LUTs; 1.2V 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 6864 LUTs 2.5/3.3V 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 9400 LUTs; 1.2V 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 335 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 6864 LUTs; 1.2V 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 6864 LUTs; 1.2V 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 281 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L ; 2112 LUTs; 1.2V 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 1.2V 572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 38 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT WLCSP-49 Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 1Có hàng
1,000Dự kiến 02/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LCMXO3LF 1280 LE 640 ALM 74 kbit 28 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT WLCSP-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 38 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT WLCSP-49 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 20Có hàng
2,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 38 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT WLCSP-49 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 5Có hàng
119Dự kiến 12/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 1280 LE 640 ALM 64 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 3Có hàng
595Dự kiến 03/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 1280 LE 640 ALM 64 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 7Có hàng
252Dự kiến 26/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF Auto Grade (AEC-Q100); 2112 LUTs; 1.2V 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO3LF 2100 LE 74 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-256 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray