20 MHz Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU R8C/24 MCU 64+2/2.5 52LQFP -20/+85C 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

R8C/Tiny 64 kB 3 kB 20 MHz 10 bit 41 I/O 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 20 C + 85 C R8C/24 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 22 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVMA AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 10 bit 10 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVMA AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 22 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVMA AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 4K 10LSSOP -40 to 85 C 4,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78-S1 4 kB 512 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit, 10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5632IPZR A 595-MSP430F5632IPZR 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5632 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MICROCONTROLLER, 78K0R/KX3 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

78K0R 128 kB 8 kB 20 MHz 10 bit 70 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C 78K0R/Kx3 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5635IPZ A A 595-MSP430F5635IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5635 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6459IPZ A A 595-MSP430F6459IPZ 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6459 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5635IPZR A 595-MSP430F5635IPZR 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5635 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5638IPZ A A 595-MSP430F5638IPZ 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU MCU 3/5V 96K Pb-free 64-QFP 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M16C/60 96 kB 8 kB LQFP-64 20 MHz 10 bit 55 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 20 C + 85 C M16C/28 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5630IPZR A 595-MSP430F5630IPZR 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5630 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5659IPZ A A 595-MSP430F5659IPZ 1,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5358IPZ A A 595-MSP430F5358IPZ 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 384 kB 34 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5358 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5659IPZR A 595-MSP430F5659IPZR 1,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6659IPZR A 595-MSP430F6659IPZR 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6659 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 128K B Flash 10KB SRAM A A 595-MSP430FG6626IPZR 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 10 kB LQFP-100 20 MHz 16 bit 73 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG6626 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU MCU 2/5V 128K+2KB Pb-free 64-LQFP TRAY 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

R8C/Tiny 128 kB 7.5 kB 20 MHz 10 bit 55 I/O 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 20 C + 85 C R8C/2B Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5636IPZR A 595-MSP430F5636IPZR 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5636 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5638IPZR A 595-MSP430F5638IPZR 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5638 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 4K 10LSSOP -40 to 85 C 3,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78-S1 4 kB 512 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit/10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Reel, Cut Tape

Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 4K 16SSOP -40 to 85 C 304Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78-S1 4 kB 512 B SSOP-16 20 MHz 8 bit/10 bit 14 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU VMA32, 32K FLASH, 2K RAM, 32LQFP
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 32 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 10 bit 10 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVMA Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU VMA32, 32K FLASH, 2K RAM, 48LQFP
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 22 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVMA Tray