16 bit Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,593
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 128B RAM A 595-MSP430F2002IRSAT 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT QFN-16 MSP430 16 bit 16 MHz 1 kB 128 B 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 1k B Flash 128B RAM A A 595-MSP430F2101IRGET 2,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 16 MHz 1 kB 128 B No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2122TRHBT 1,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 16 bit 16 MHz 4 kB 512 B 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2234IDA 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 512 B 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4250IRG A 595-MSP430F4250IRGZT 1,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 bit 16 MHz 16 kB 256 B 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F47173IPZ 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 16 MHz 92 kB 8 kB 3 x 16 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5325IPNR A 595-MSP430F5325IPNR 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 bit 25 MHz 64 kB 6 kB 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 96KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5326IZXHR 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 16 bit 25 MHz 96 kB 8 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5507IRGZR A 595-MSP430F5507IRGZR 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 bit 25 MHz 32 kB 4 kB 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 96KB Flash 6KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5526IZXH 2,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 16 bit 25 MHz 96 kB 6 kB 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 8KB SRAM 1 A 595-MSP430F5528IZXHR 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5635IPZR A 595-MSP430F5635IPZR 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 20 MHz 256 kB 16 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6720IPNR A 595-MSP430F6720IPNR 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 bit 25 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5849IRHAR 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 16 bit 16 MHz 64 kB 2 kB 12 bit 40 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 0.5K B FRAM 0.5KB SRAM A A 595-P430FR2000IPW16R 1,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-16 MSP430 16 bit 16 MHz 512 B 512 B 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430FR203x Mixed S ignal Microcontrolr A 595-MSP430FR2032IG48 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-48 MSP430 16 bit 8 kB + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-P430FR2311IPW20R 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-20 MSP430 16 bit 16 MHz 4 kB 1 kB 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2253IPW20 A 595-MSP430G2253IPW20 1,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-20 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 256 B 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 48K Flash 4KB RAM Au 1,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 16 bit 25 MHz 48 kB 4 kB 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,48k Flash 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 16 bit 25 MHz 48 kB 4 kB 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V + 105 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 16 bit 50 MHz 256 kB 16 kB 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.98 V 1.72 V + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 256KB Flash, 40MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-112 HCS12X 16 bit 40 MHz 256 kB 12 kB 10 bit 88 I/O 4.5 V 5.5 V + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 48KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 16 bit 25 MHz 48 kB 4 kB 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 40MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 112 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 16 bit 40 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel