16 bit Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,586
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F235TPM A 595-MSP430F235TPMR 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4250IDL A 595-MSP430F4250IDLR 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-48 MSP430 16 bit 16 MHz 16 kB 256 B 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4270IDL A 595-MSP430F4270IDL 653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SSOP-48 MSP430 16 bit 16 MHz 32 kB 256 B 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5131IDA A A 595-MSP430F5131IDA 673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 bit 25 MHz 8 kB 1 kB 10 bit 29 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F530x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5310IPTR 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 16 bit 25 MHz 32 kB 6 kB 10 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F530x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5310IPT 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 16 bit 25 MHz 32 kB 6 kB 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5635IPZ A A 595-MSP430F5635IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 20 MHz 256 kB 16 kB 12 bit 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6459IPZ A A 595-MSP430F6459IPZ 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 20 MHz 512 kB 66 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6777IPEU A 595-MSP430F6777IPEU 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT LQFP-128 MSP430 16 bit 256 kB + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit 120KB Flash 4 KB RAM A 595-MSP430 A 595-MSP430FG4619IPZR 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 16 MHz 120 kB 4 kB 12 bit 80 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430G22x0 Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430G2230IDR 1,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 128 B 10 bit 4 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5947IRHAR 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 16 bit 16 MHz 32 kB 1 kB 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-P430FR59941IZVW 366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT NFBGA-87 MSP430 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25-MHz MCU with 128K B Flash 16KB SRAM A A 595-SP430F5419AIZCAR 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 16 kB 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive Touch MCU with 16 touch IO (6 A 595-SP430FR2633IYQWR 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT DSBGA-24 MSP430 16 bit 16 MHz 16 kB 4 kB 10 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5728IRGET A 595-SP430FR5728IRGET 3,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 8 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 17 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2413IPW28 A 595-MSP430G2413IPW28 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 512 B 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 48K FLASH 4KB RAM 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 16 bit 25 MHz 48 kB 4 kB 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 512KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, QFP 112 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12X 16 bit 50 MHz 512 kB 32 kB 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V + 125 C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 512KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 16 bit 50 MHz 512 kB 32 kB 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 192KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12Z 16 bit 32 MHz 190 kB 8 kB 12 bit 28 I/O 5.5 V 18 V + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 16 bit 25 MHz 64 kB 4 kB 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 16 bit 25 MHz 96 kB 8 kB 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 16 bit 25 MHz 32 kB 2 kB 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Tray