32 bit Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 19,402
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC 4200M 32Bit MCU Programmable Analog 655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 32 bit 24 MHz 64 kB 8 kB 12 bit 51 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC 4 S-Series 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 64 kB 8 kB 10 bit, 12 bit 54 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU HMI-LEGACY PSOC4 4,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 64 kB 8 kB 12 bit 38 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 64 kb Flash 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 64 kB 16 kB 12 bit 36 I/O 1.71 V 5.5 V + 105 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC4 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-124 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 96 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 256 kb Flash 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-124 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 98 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU IOT-PSOC6 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M0+, ARM Cortex M4 32 bit 100 MHz, 150 MHz 256 kB 128 kB 12 bit 52 I/O 1.7 V 3.6 V + 85 C Tray
Renesas Electronics RF Microcontrollers - MCU MCU RA4 ARM CM4 48MHz 512k/96k QFN56 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-56 ARM Cortex M4 32 bit 48 MHz 512 kB 96 kB 14 bit 35 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-bit MCU, 120Mhz MIPS, 128K Flash, 16K Ram, 28 Pin Package, T&R 2,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SSOP-28 MIPS32 microAptiv 32 bit 120 MHz 128 kB 32 kB 12 bit 20 I/O 2.3 V 3.6 V + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-bit MCU, 120Mhz MIPS, 128K Flash, 16K Ram, 32 Pin Package, T&R 2,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT VQFN-32 MIPS32 microAptiv 32 bit 80 MHz 128 kB 32 kB 12 bit 24 I/O 2.3 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-bit MCU, 120Mhz MIPS, 128K Flash, 16K Ram, 48 Pin Package, T&R 1,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT TQFP-48 MIPS32 microAptiv 32 bit 120 MHz 128 kB 32 kB 12 bit 37 I/O 2.3 V 3.6 V + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-bit MCU, 120Mhz MIPS, 128K Flash, 16K Ram, 48 Pin Package, T&R 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT TQFP-48 MIPS32 microAptiv 32 bit 80 MHz 128 kB 32 kB 12 bit 37 I/O 2.3 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU LQFP,GREEN,EXT TEMP,MRL B 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-144 ARM Cortex M4 32 bit 120 MHz 512 kB 128 kB 16 bit 117 I/O 1.62 V 3.6 V + 105 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU LQFP, GREEN, INC TEMP, MRL A 974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M4 32 bit 100 MHz 1 MB 80 kB 10 bit 79 I/O 1.62 V 1.95 V + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 20 SOIC,105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOIC-20 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 8 kB 4 kB 12 bit 22 I/O 1.62 V 3.63 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 48QFN,125C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R 6,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT QFN-48 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 64 kB 8 kB 12 bit 38 I/O 1.62 V 3.63 V + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 128KB 16KB 48TQFP GRN1.6-3.6V48MHz 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 128 kB 16 kB 12 bit 38 I/O 1.62 V 3.63 V + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU CM7,2048kB Flash,384kB SRAM,LQFP64 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M7 32 bit 300 MHz 2 MB 384 kB 12 bit 44 I/O 1.7 V 3.6 V + 105 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex M0+,128K Flash, 16K SRAM with motor control Features in QFN 48, 85C 2,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-48 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 128 kB 16 kB 12 bit, 16 bit 38 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 100PINS 128KB 32KBRM 80MHz USB CAN 4DMA 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 MIPS32 M4K 32 bit 80 MHz 128 kB 32 kB 10 bit 85 I/O 2.3 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU TQFP, Green, IND TEMP, CRYPTO, MRLA 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M4 32 bit 120 MHz 2 MB 304 kB 10 bit 74 I/O 1.62 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32bit MCU, 64TQFP 512KB Flash 64KB RAM 1,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 32 bit 50 MHz 512 kB 64 kB 10 bit 53 I/O 2.3 V 3.6 V + 85 C Tray
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU Leopard Gecko MCU IC 256KB 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M3 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 83 I/O 1.98 V 3.8 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC4 1,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT QFN-24 ARM Cortex M0+ 32 bit 24 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 19 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC4 1,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT QFN-24 ARM Cortex M0+ 32 bit 24 MHz 32 kB 4 kB 10 bit 19 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape