25 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,401
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12GC 16-bit MCU, HCS12 core, 32KB Flash, 50MHz, QFP 80 1,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 32 kB 2 kB 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 512 kB 66 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 112 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 16 bit 25 MHz 64 kB 4 kB 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 256 kB 12 kB 10 bit 91 I/O + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 16 bit 25 MHz 256 kB 12 kB 10 bit 91 I/O 2.5 V 2.5 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 32KB Flash, QFP 80 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 32 kB 4 kB 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 256 kB 12 kB 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V + 125 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash, 32KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 7,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 MIPS32 microAptiv UC 32 bit 25 MHz 256 kB 32 kB 10 bit/12 bit 38 I/O 2 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 96KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5326IZXH 4,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 16 bit 25 MHz 96 kB 8 kB 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A A 595-MSP430F5359IPZ 2,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 512 kB 66 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5419AIPZR 15,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 16 kB 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCT 12,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 8KB SRAM 1 A 595-MSP430F5528IZXH 3,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DJ 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 256 kB 12 kB 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V + 125 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPNR 2,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 bit 25 MHz 256 kB 16 kB 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5324IRGCT 7,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 16 bit 25 MHz 64 kB 6 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB LFO 8-bit MCU 3,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 8051 8 bit 25 MHz 16 kB 768 B 10 bit 17 I/O 2.7 V 3.6 V + 85 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 4 kB Flash 0.5 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 4,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 512 B 12 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 2 kB flash 0.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 3,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 2 kB 256 B 12 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V + 125 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 1,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 512 B 12 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3840 RAM 52I/O 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC18 8 bit 25 MHz 64 kB 3.75 kB 10 bit 52 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 2,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 512 B 12 bit 13 I/O 2.2 V 3.6 V + 125 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 64 kB flash 4 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 2,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 64 kB 4.25 kB 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 1,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 512 B 12 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768bytes- RAM 25I/O 1,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 25 MHz 16 kB 768 B 12 bit 25 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube