PIC18 Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,427
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768 RAM15 I/O 10-B ADC USB 2.0 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 16 kB 768 B SOIC-20 48 MHz 10 bit 15 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK50 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 768b RAM SERIAL EE IND 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SOIC-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2x1x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 96KB 3328bytes-RAM 25I/O 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 96 kB 3.25 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 28 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F268x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 768 RAM 36 I/O 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx80 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 36I/O 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48 KB 4K RAM 70 I/O 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.84 kB TQFP-80 40 MHz 10 bit 70 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F8x27 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL 3936b RAM 10 MIPS 67 I/O 2,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.81 kB TQFP-80 48 MHz 10 bit 68 I/O 2 V 2.7 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F8xJ11 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 512bytes RAM 256bytes EEPROM 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 512 B QFN-20 48 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F1xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64 KB FL 4K RAM 70 I/O 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.84 kB TQFP-80 40 MHz 10 bit 70 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F8x22 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB 3840 RAM 68I/O 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.75 kB TQFP-80 40 MHz 10 bit 68 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fx720 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 256 RAM 16I/O 1,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 8 kB 256 B SSOP-20 40 MHz 10 bit 16 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1x20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36I/O 1,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 256 RAM 16 I/O 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

PIC18 8 kB 256 B SOIC-18 40 MHz 10 bit 16 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1x20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KBFlash 512byteRAM 256bytesEEPROM 584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 512 B PDIP-20 64 MHz 10 bit 17 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F1xK22 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23 I/O 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968B RAM 8b FamilynanoWat XL 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.8 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL 4KBRM 16MIPS 12bit ADC CTMU 664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.56 kB SPDIP-28 64 MHz 12 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F2xK80 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Flash 512 RAM 1,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB PDIP-40 8 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536b RAM 8bit familynanoWatt XLP 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB UQFN-40 64 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F4x1x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 512bytes RAM 256bytes EEPROM 3,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 16 kB 512 B QFN-20 64 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel