Tray Bộ vi điều khiển RF - MCU

Kết quả: 178
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Tần số vận hành Độ rộng bus dữ liệu Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices RF Microcontrollers - MCU Cortex M 3 MCU + RF Integration I.C. 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 24

431 MHz to 928 MHz + 85 C LFCSP-64 SMD/SMT Tray
STMicroelectronics RF Microcontrollers - MCU Ultra-low-power Arm Cortex-M33 TZ MCU 100MHz 1Mbyte Flash BLE 5.3 802.15.4 Zigbe
7,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M33 32 bit 1 MB 64 kB, 64 kB 100 MHz 12 bit 1.7 V 3.6 V + 85 C UFQFPN-48 SMD/SMT Tray

STMicroelectronics RF Microcontrollers - MCU Multiprotocol LPWAN 32-bit ArmCortex-M4 MCUs LoRa (G)FSK-MSK BPSK 256KB Flash
5,880Dự kiến 19/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 bit BGA-73 SMD/SMT Tray
Infineon Technologies RF Microcontrollers - MCU PSoC4
8,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M0 2.4 GHz 32 bit 256 kB 32 kB 48 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V QFN-56 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU RW610BHN/A2I
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M33 2.4 GHz, 5 GHz 1.2 MB 260 MHz Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU RW612CET/A2I
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M33 2.4 GHz, 5 GHz 1.2 MB 260 MHz Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU RW612CHN/A2I
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M33 2.4 GHz, 5 GHz 1.2 MB 260 MHz Tray
Analog Devices / Maxim Integrated RF Microcontrollers - MCU The MAX32690 microcontroller (MCU) is an

ARM Cortex-M4 32.768 kHz 32 bit 3.25 MB 1 MB 120 MHz 12 bit 1.045 V 1.155 V + 105 C TQFN-68 SMD/SMT Tray

Microchip Technology RF Microcontrollers - MCU SAMR21 32pin 128K 125C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

VQFN-32 Tray

Microchip Technology RF Microcontrollers - MCU SAMR21 32pin 128K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

VQFN-32 Tray
Microchip Technology RF Microcontrollers - MCU SAMR21 32pin 256K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

ARM Cortex M0+ 32 bit 256 kB 32 kB 48 MHz 12 bit 1.8 V 3.6 V + 85 C QFN-32 SMD/SMT Tray
Microchip Technology RF Microcontrollers - MCU SAMR21 48pin 64K 125C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 416
Nhiều: 416

VQFN-48 Tray
Microchip Technology RF Microcontrollers - MCU SAMR21 48pin 64K 85oC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 416
Nhiều: 416

ARM Cortex M0+ 32 bit 64 kB 8 kB 48 MHz 12 bit 3.3 V 3.3 V + 85 C QFN-48 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU AW611HN/A1A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

2.4 GHz, 5 GHz 1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V HVQFN-116 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU ZigBee and IEEE802.15.4 wireless microcontroller with 256 kB Flash, 32 kB RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

RISC 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 256 kB 32 kB 32 MHz 10 bit 2 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU ZigBee and IEEE802.15.4 wireless microcontroller with 512 kB Flash, 32 kB RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

RISC 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 512 kB 32 kB 32 MHz 10 bit 2 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5188HN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 320 kB 88 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5188THN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 320 kB 88 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5189HN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5189THN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU High Performance and Ultra-Low-Power MCU for Zigbee ,Thread, and Bluetooth LE 5.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 48 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 85 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU High Performance and Ultra-Low-Power MCU for Zigbee ,Thread, and Bluetooth LE 5.0 with Built-in NFC option Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 48 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 85 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU High Performance and Ultra-Low-Power MCU for Zigbee ,Thread, and Bluetooth LE 5.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
ARM Cortex M4 2.4 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 48 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 85 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU K4W1 HVQFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

ARM Cortex M33 2.36 GHz to 2.48 GHz 32 bit 1 MB 128 kB 96 MHz 16 bit 1.175 V 3.6 V + 105 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU K4W1 HVQFN48 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

ARM Cortex M33 2.36 GHz to 2.48 GHz 32 bit 1 MB 128 kB 96 MHz 16 bit 1.175 V 3.6 V + 105 C HVQFN-48 SMD/SMT Tray