IC giao diện UART

Kết quả: 218
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPNR 539Có hàng
$40.15
$32.72
$31.02
$26.42
$26.41
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN
115Có hàng
$62.36
$51.51
$48.79
$48.19
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR 429Có hàng
$7.76
$6.00
$5.53
$5.06
$4.56
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.67
$4.32
$3.98
$3.61
Cuộn
$2.85
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB 1,484Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.93
$5.31
$4.91
$4.47
Cuộn
$4.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 158Có hàng
$38.43
$33.12
$31.73
$30.46
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 3,215Có hàng
$9.40
$7.87
$7.49
$7.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-32 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR 119Có hàng
$19.26
$15.27
$14.25
$12.52
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 466Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.31
$8.86
$8.24
$7.57
Cuộn
$6.84
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 3,460Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.28
$4.28
$4.03
$3.76
$3.69
Cuộn
$3.62
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 15 Mb/s 64 B 6 mA - 65 C + 150 C SMD/SMT TSSOP-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs 360Có hàng
$7.30
$5.63
$5.21
$4.75
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge 826Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.70
$9.16
$8.53
$7.84
Xem
Cuộn
$7.13
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR 359Có hàng
$5.51
$4.21
$3.65
$3.46
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB 235Có hàng
$15.30
$11.98
$11.15
$10.24
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 5 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR 232Có hàng
$5.68
$4.33
$3.99
$3.62
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT 509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.49
$3.41
$3.14
$2.84
Cuộn
$2.52
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
227Có hàng
$33.45
$27.08
$25.48
$24.43
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 181
115 kb/s 5.25 V 4.75 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-28 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
46Có hàng
$26.07
$20.97
$18.23
$17.93
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
80Có hàng
$11.04
$10.80
$10.57
$10.35
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA SMD/SMT TQFN-24 AEC-Q100 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN 1,022Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$36.84
$29.92
$28.19
$27.34
Xem
Cuộn
$25.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APNR 959Có hàng
$39.01
$31.76
$29.95
$27.76
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN 746Có hàng
2,000Dự kiến 01/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$35.15
$28.53
$26.88
$25.86
Xem
Cuộn
$23.23
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN 1,294Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$60.15
$49.16
$46.41
$46.33
Cuộn
$46.33
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,812Có hàng
$13.47
$10.61
$9.89
$9.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,680Có hàng
$17.19
$13.64
$12.76
$11.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray