Bộ so sánh Logic

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 797Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.22
$2.97
$2.84
$2.69
Xem
Cuộn
$2.33
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,359Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.77
$1.52
$1.43
$1.27
Cuộn
$1.09
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 1,123Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.39
$2.53
$2.31
$2.07
Xem
Cuộn
$1.77
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.1 ns, 4.5 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
1,327Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.08
$0.782
$0.704
$0.619
Cuộn
$0.513
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E
597Có hàng
$1.14
$0.819
$0.736
$0.647
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,949Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.14
$0.825
$0.746
$0.659
Cuộn
$0.552
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,191Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.501
$0.451
$0.394
Xem
Cuộn
$0.314
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou 540Có hàng
$3.50
$2.28
$2.14
$1.94
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N
314Có hàng
$4.88
$3.68
$3.37
$3.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,067Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.34
$3.05
$2.91
$2.74
Xem
Cuộn
$2.36
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE
838Có hàng
$1.46
$1.09
$0.919
$0.842
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E
729Có hàng
$1.37
$1.02
$0.864
$0.792
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 1,059Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.89
$9.31
$8.66
$7.96
Xem
Cuộn
$6.97
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 271Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.39
$2.53
$2.31
$2.07
Cuộn
$1.81
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 6 ns, 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M 3,124Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.745
$0.743
$0.719
Cuộn
$0.492
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 1,737Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.10
$1.56
$1.42
$1.27
Cuộn
$1.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT 1,887Có hàng
$1.82
$1.34
$1.21
$1.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW 1,009Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.16
$2.02
$1.84
Cuộn
$1.53
$1.50
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW 3,334Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.749
$0.677
$0.597
Cuộn
$0.50
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT 11,993Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.69
$0.623
$0.549
Cuộn
$0.459
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW 763Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.79
$2.57
$2.37
Cuộn
$1.78
$1.75
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D 1,651Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.69
$1.24
$1.13
$1.01
Cuộn
$0.846
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Logic Comparators Rad-hard very high speed comparator - Engineering model 5Có hàng
$442.38
$384.28
$362.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CMOS/TTL Flat-8 3 V 5 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Cut Tape
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity 5,248Có hàng
$1.62
$1.11
$1.04
$0.961
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Nexperia Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20 9,647Có hàng
28,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.502
$0.45
$0.393
Cuộn
$0.323
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B Active Low SOIC-20 8 ns, 16 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel