FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 12,306
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 5KLEs 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3P400 5000 LE 54 kbit 178 I/O 1.425 V 1.575 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17.3K LUTs 116 I/O 1.2V -7 SPEED 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 17000 LE 8500 ALM 700 kbit 116 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSBGA-328 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5-5G ; 43.8K LUTs; 1.2V; 5G SERDES 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM5G 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array iCE40 HX Ultra Low-Power, 3520 LUTs, 1.2V 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iCE40HX 3520 LE 1760 ALM 80 kbit 93 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTs 211 I/O 1.8/2.5/3.3V -5 SPD 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 1.2V -3 Speed 1,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 295 I/O 1.2V -6 Speed 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 12k LUTs; 1.1V 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V; SERDES 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 80 I/O 1.2V -1 SPD 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 160 SoC FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 160 160000 LE 61510 ALM 8.59 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE15 Cyclone IV E 15408 LE 504 kbit 165 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE22 Cyclone IV E 22320 LE 594 kbit 79 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT EQFP-144 AEC-Q100 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO2 Low Density FPGA, 56.5KLEs 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

56500 LE 0 bit - 40 C + 100 C FBGA-784 Tray
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VFX40-10FFG672I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VFX40 41904 LE 18624 ALM 2.53 Mbit 352 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 100 C 6.5 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VFX60-10FFG672I Disconnect standard BOM M H - Yes 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VFX60 56880 LE 25280 ALM 4.08 Mbit 352 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 6.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT FBGA-672
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VFX60-11FF1152I Disconnect standard BOM 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XC4VFX60 56880 LE 25280 ALM 4.08 Mbit 576 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 6.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array Pb-Free 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VLX25 24192 LE 10752 ALM 1.27 Mbit 240 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-363
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VLX25-12FFG668C Pb-free 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VLX25 24192 LE 10752 ALM 1.27 Mbit 448 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-668
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VLX40-10FF1148I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XC4VLX40 41472 LE 18432 ALM 1.69 Mbit 640 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FCBGA-1148
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC5VFX70T-1FF1136C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XC5VFX70T 71680 LE 11200 ALM 5.2 Mbit 640 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C 6.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT FBGA-1136
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VFX20-10FF672C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XC4VFX20 19224 LE 8544 ALM 1.2 Mbit 320 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C 6.5 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT FBGA-672