Tray FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 9,797
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C16 15408 LE 963 ALM 504 kbit 168 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE30 Cyclone IV E 28848 LE 594 kbit 532 I/O 970 mV 1.03 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE55 Cyclone IV E 55856 LE 2.29 Mbit 374 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-780 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO FPGA, 7KLEs 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AGL600V5 7000 LE 108 kbit 97 I/O 1.425 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-144 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 13.64Mb 16 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF200T 192000 LE 13.3 Mbit 364 I/O 970 mV 1.08 V 0 C + 100 C 12.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT BGA-784 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 45 I/O 1.2V 1 SPEED 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 44 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UCBGA-64 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 133 I/O 1.2V -7 SPEED 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 1.48 Mbit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 193 I/O DSP 1.2V -6 I 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 193 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 295 I/O 1.2V -6 Speed IND 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 490 I/O SERDES 1.2V -6 Speed 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 490 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 30K LUTs 472 I/O DSP 1.2V -5 Speed 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 29000 LE 14500 ALM 387 kbit 472 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 270 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 270 270000 LE 101620 ALM 17.45 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C15 14448 LE 234 kbit 315 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C5 4608 LE 117 kbit 158 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3CLS70 70208 LE 3.07 Mbit 294 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CGX30 Cyclone IV GX 29440 LE 1.05 Mbit 72 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C 2.5 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT FBGA-169 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array eX FPGA, 3K System Gates 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EX64 128 LE 0 bit 41 I/O 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 45 I/O 3.3V 4 SPEED 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 44 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT UCBGA-64 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 335 I/O 1.2V 4 SPEED 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 334 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5-5G ; 83.6K LUTs; 1.2V; 5G SERDES 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM5G 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO1200E 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO1200E 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 73 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO1200E 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO1200E 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 113 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO2280E 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO2280E 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 2112 LUTs; 1.2V 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSFBGA-121 Tray