With Interrupt Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 440
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
Nexperia Interface - I/O Expanders NCA9555BY/SOT8041/HWQFN24 2,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz, 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 14-bit SPI Level Translating I/O Expander with Agile I/O in HVQFN24 package 9,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCAL9714 SMD/SMT HVQFN-24 I2C, Serial With Interrupt 1.1 V 5.5 V 5 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape 2 kV

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 22-bit SPI Level Translating I/O Expander with Agile I/O and AEC-Q100 Compliant in HVQFN32 package 16,853Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCAL9722 SMD/SMT HVQFN-32 Serial, SPI With Interrupt 1.1 V 5.5 V 5 MHz - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8bit Input/Output Exp I2C interface 14,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders In/Out I2C int 32,547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

SMD/SMT SOIC-18 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8B I/O Expander I2C interface 13,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 3.4 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders In/Out SPI int 14,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

SMD/SMT SOIC-18 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 34,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23S17 SMD/SMT SOIC-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 11,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23S17 Through Hole SPDIP-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 21,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23S17 SMD/SMT SSOP-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 46,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

MCP23S17 SMD/SMT QFN-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 4.5 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 14,982Có hàng
12,800Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

MCP23S17 SMD/SMT SOIC-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 21,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

MCP23S17 SMD/SMT SSOP-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 16bit I2C and SMBux 13,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCA9539 SMD/SMT VQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 40-bit I2C-bus I/O Expander with Interrupt, Output Enable and Reset in TSSOP56 package 4,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCA9505 SMD/SMT TSSOP-56 I2C, Serial 40 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in HVQFN16 package 58,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCAL6408A SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in TSSOP16 package 52,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCAL6408A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 24-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in HUQFN32 package 46,008Có hàng
42,500Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PCAL6524 SMD/SMT HUQFN-32 I2C, Serial, SMBus 24 I/O With Interrupt 800 mV 3.6 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech Interface - I/O Expanders 16 CHAN LOW VOLT I2C GPIO +PWM 25,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SX1509 SMD/SMT QFN-28 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.2 V 3.6 V 2 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Semtech Interface - I/O Expanders 16 CHAN LOW VOLT GPIO + PWM 9,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SX1509 SMD/SMT QFN-28 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.2 V 3.6 V 2 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp 602Có hàng
3,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 3,000

TCAL6416R SMD/SMT QFN-24 I2C 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 8-bit translating I& sup2;C-bus/SMBus I/ 3,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCAL6408 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel With ESD Protection
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp 3,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCAL6416 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders ULTRA LOW VOLTAGE AG ILE I/O EXPANDER 1,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCAL9538 SMD/SMT X2QFN-16 I2C, Serial, SMBus 9 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C
Texas Instruments Interface - I/O Expanders ULTRA LOW VOLTAGE AG ILE I/O EXPANDER 7,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCAL9538 SMD/SMT UQFN-16 I2C, Serial, SMBus 9 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel