With Interrupt Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 357
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCAL6416R SMD/SMT QFN-24 I2C 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 48-bit SPI bus I/O expander with interrupt, reset, and I/O configurable registers Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SMD/SMT TSSOP-56 SPI 48 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel 2 kV

Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 8-bit I2C and SMBus low power I/O port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIO4IO SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube 4 kV
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus and SMBus I/O port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIO4IO SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders I2C-bus/SPI to Quad Port Expander Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

PI7C1401 SMD/SMT TQFN-56 Serial, SPI 4 I/O With Interrupt 1.8 V 3.3 V 33 MHz - 40 C + 85 C Reel
onsemi Interface - I/O Expanders REMOTE 16-BIT I/O EXPANDE Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NLA9555 SMD/SMT WQFN-24 With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 55 C + 125 C Reel

Semtech Interface - I/O Expanders 4 CHANNEL LOW VOLTAGE GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial 4 I/O With Interrupt 5.5 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel
Semtech Interface - I/O Expanders 8 CHAN LOW VOLT I2C GPIO + PWM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SX1508 SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.2 V 3.6 V 2 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Lo Vltg 8B I2C and S MBus I/O Expander A A 595-TCA6416PW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

TCA6416 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Low-Vltg 16B I2C & S MBus I/O Expander A A 595-TCA6416RTWT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCA6416 SMD/SMT WQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel
Nuvoton NCT5605Y
Nuvoton Interface - I/O Expanders GPIO extender Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 490
SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial, SMBus With Interrupt 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Nuvoton NCT5605Y TR
Nuvoton Interface - I/O Expanders GPIO extender Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial, SMBus With Interrupt 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C Reel
Nuvoton NCT5655W
Nuvoton Interface - I/O Expanders SMBus-GPIO Expander; 16 GPIO pins, 2.7-5.5V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube
Nuvoton NCT5655Y
Nuvoton Interface - I/O Expanders SMBus-GPIO Expander; 16 GPIO pins, 2.7-5.5V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT QFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors PCA9555BSHP
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt in HVQFN24 package Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 6,000

PCA9555 SMD/SMT HVQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders A-Grade NiPdAu TSSOP14 JEDEC tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Tray With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders A-Grade NiPdAu TSSOP14 Tape and Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
: 50

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders B-Grade NiPdAu TSSOP14 JEDEC tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Tray With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders B-Grade NiPdAu TSSOP14 Tape and Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders C-Grade NiPdAu TSSOP14 Tape and Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders E-Grade NiPdAu TSSOP14 JEDEC tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Tray With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders E-Grade NiPdAu TSSOP14 Tape and Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
: 25

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders LEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders A-Grade NiPdAu TSSOP14 JEDEC tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

APIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Tray With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders LEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders A-Grade NiPdAu TSSOP14 Tape and Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

APIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders LEO Level Translating I2C_ SMBUS_ SPI 16-bit I/O Expanders B-Grade NiPdAu TSSOP14 JEDEC tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

APIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Tray With ESD Protection