0 C Giao diện - Chuyên dụng

Kết quả: 55
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Giao thức được hỗ trợ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized Low-Profile 3V, 120 A IrDA Infrared Transceiver 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Low Profile 5.5 V 3 V 120 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized Low-Profile 3V, 120 A IrDA Infrared Transceiver 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Low Profile 5.5 V 3 V 120 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized +3.3V, Multiprotocol, 3 Tx/3 Rx, Softwar 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver 3.3 V 3.3 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-28
MaxLinear Interface - Specialized 4 Tx/Rx Programmable RS232/485/422 Serial 4Có hàng
50Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485, V.28, V.24 5.25 V 3.135 V 2 mA, 6.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSSOP-28 +/-15 kV
Microchip Technology Interface - Specialized Srl Intrface Adapter 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Interface Adapter 5 V 5 V 800 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized +3.3V, 2.125Gbps/1.0625Gbps Fibre-Channe 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Fiber Channel Port Bypass 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16
Analog Devices Interface - Specialized L V I2C/SMBus Accelerator
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

I2C/SMBus Accelerator 5.5 V 1.6 V 200 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SC-70-6
Texas Instruments Interface - Specialized Tri-State 7-Bit A 59 5-SN74ACT1284DW A 5 A 595-SN74ACT1284DW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Bus Interface 5.5 V 4.7 V 1.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-20
Texas Instruments Interface - Specialized Tri-State 19-Bit A 5 95-SN74LVC161284DLR A 595-SN74LVC161284DLR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 775
Nhiều: 25

Bus Interface 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-48
Texas Instruments Interface - Specialized 19bit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Translation Transceiver 3.6 V 3 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSSOP-48
Texas Instruments Interface - Specialized Tri-State 7-Bit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Bus Interface 5.5 V 4.7 V 1.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-20
Texas Instruments Interface - Specialized Tri-State 7-Bit A 59 5-SN74ACT1284DWR A A 595-SN74ACT1284DWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Bus Interface 5.5 V 4.7 V 1.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-20
Texas Instruments Interface - Specialized 7-Bit Bus Interfaces With 3-State Output Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Transceiver 5.5 V 4.7 V 1.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-20
Texas Instruments Interface - Specialized Tri-State 7-Bit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Bus Interface 5.5 V 4.7 V 1.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSSOP-20
Texas Instruments Interface - Specialized Dual Driver Receiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 25

LAN Access Interface 5.25 V 4.75 V 0 C + 85 C SMD/SMT SOIC-24
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized Integrated Protection IC on 12V Bus with Thời gian sản xuất của nhà máy: 29 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integrated Protection IC 13.2 V 10.8 V 6.5 mA 0 C + 125 C SMD/SMT FCQFN-22
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized 30A, 10.8-13.2V Integrated Protection IC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Integrated Protection IC 13.2 V 10.8 V 6.75 mA 0 C + 125 C SMD/SMT FCQFN-18
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized +3.3V Multiprotocol 3Tx/3Rx Software-Sel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Multiprotocol Transceiver 3.465 V 3.135 V 300 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-28
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized +3.3V Multiprotocol 3Tx/3Rx Software-Sel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Multiprotocol Transceiver 3.465 V 3.135 V 300 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-28
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized +3.3V Multiprotocol Software-Selectable Thời gian sản xuất của nhà máy: 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver 3.3 V 3.3 V 400 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-28
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized +3.3V, 2.125Gbps/1.0625Gbps Fibre-Channe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

FDDI 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized +5V, Multiprotocol, Software-Selectable Thời gian sản xuất của nhà máy: 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver 5 V 5 V 500 nA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-28

MaxLinear Interface - Specialized RS-232/RS-485/RS-422 Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485 5.5 V 3 V 1 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-32 +/-15 kV

MaxLinear Interface - Specialized RS-232/485/422 Tnscvr w/ Intrl Term Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485 5.5 V 3 V 1 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-32 +/-15 kV
MaxLinear Interface - Specialized 3.3V 20MBPS 8CH PROG DCE/DTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-449, EIIA530, EIA530A, V.10, V.11, V.28, V.35, V.36, X.21 3.465 V 3.135 V 95 mA to 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100