Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9643AQCT
Microchip Technology
1:
$2.22
2,845 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
2,845 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.22
25
$2.19
3,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Line Circuits
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-36
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
ZL88702LDF1
Microchip Technology
1:
$8.67
557 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88702LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
557 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
LE9632RQCT
Microchip Technology
1:
$3.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9632RQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R
Microchip Technology LE88010BQCT
LE88010BQCT
Microchip Technology
1:
$8.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE88010BQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-44
Reel, Cut Tape