Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
SI3050-E1-GT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$8.40
2,855 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-GT
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
2,855 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.40
10
$6.51
25
$5.47
74
$5.15
296
Xem
296
$5.02
518
$4.95
1,036
$4.88
2,516
$4.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Tube
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
360°
+5 hình ảnh
SI3050-E1-GTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$8.40
2,878 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-GTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
2,878 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.40
10
$6.51
25
$6.04
100
$5.52
250
Xem
2,500
$4.72
250
$5.27
500
$5.12
1,000
$4.98
2,500
$4.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
SI3050-E1-FT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.66
14,831 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FT
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
14,831 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.66
10
$5.13
25
$4.40
74
$4.22
296
Xem
296
$4.07
518
$3.98
1,036
$3.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Tube
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
Le9641PQC
Microchip Technology
1:
$2.27
1,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9641PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
1,051 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.27
25
$1.89
100
$1.83
5,200
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
Le9642PQC
Microchip Technology
1:
$3.43
1,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
1,261 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN
SI3050-E1-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$5.08
1,083 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN
1,083 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.08
10
$4.30
25
$4.11
100
$3.89
250
Xem
2,500
$3.73
250
$3.79
500
$3.74
2,500
$3.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -106V, Smart Ringing
Si32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.29
156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -106V, Smart Ringing
156 Có hàng
1
$9.29
10
$7.19
25
$6.67
100
$6.10
260
Xem
260
$5.63
520
$5.62
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
3.3 V
3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-56
Tray
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 QFN
+2 hình ảnh
SI3019-F-FM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$8.72
1,245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 QFN
1,245 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.72
10
$6.77
25
$6.28
100
$5.74
250
Xem
250
$5.34
490
$5.20
980
$5.14
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-20
Tray
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
360°
+5 hình ảnh
SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
1,612 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
1,612 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.13
25
$6.62
100
$6.06
250
Xem
2,500
$5.20
250
$5.81
500
$5.64
1,000
$5.49
2,500
$5.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 TSSOP
360°
+6 hình ảnh
SI3019-F-GT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$11.29
1,788 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-GT
Hết hạn sử dụng
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 TSSOP
1,788 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.29
10
$8.81
25
$7.67
96
$7.32
288
Xem
288
$7.12
576
$6.98
1,056
$6.66
2,592
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN
SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.72
908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN
908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.72
10
$5.16
25
$4.77
100
$4.34
250
Xem
250
$4.08
490
$3.96
980
$3.91
2,940
$3.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-24
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
82V2082PFG
Renesas Electronics
1:
$49.68
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2082PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
125 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.68
10
$40.22
25
$36.69
90
$35.61
270
$33.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
130 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
SI3019-F-GS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.47
188 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-GS
Hết hạn sử dụng
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
188 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.47
10
$8.19
25
$7.29
96
$7.14
288
Xem
288
$6.97
528
$6.89
1,008
$6.77
2,544
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
CMX7143L4
CML Micro
1:
$28.75
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7143L4
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
20 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
+1 hình ảnh
CMX7164Q1
CML Micro
1:
$28.07
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7164Q1
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
26 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.07
20
$27.15
100
$24.42
500
$23.22
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
CMX7261L9
CML Micro
1:
$19.13
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7261L9
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
32 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
+1 hình ảnh
CMX869BD2
CML Micro
1:
$11.01
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX869BD2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.01
25
$10.65
93
$9.57
527
$9.10
2,511
Xem
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
8.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-24
Tube
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si24xx Modem
SI3018-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.51
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3018-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si24xx Modem
96 Có hàng
1
$6.51
10
$5.00
25
$4.47
96
$4.15
288
Xem
288
$3.93
528
$3.83
1,008
$3.78
2,544
$3.72
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
SI3019-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
22 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.13
25
$6.33
96
$5.93
288
Xem
288
$5.74
528
$5.57
1,008
$5.44
2,544
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 TSSOP
360°
+6 hình ảnh
SI3019-F-FT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.73
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FT
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 TSSOP
203 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.73
10
$7.57
25
$6.55
96
$6.17
288
Xem
288
$5.97
576
$5.83
1,056
$5.70
2,592
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
360°
+6 hình ảnh
SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.02
35 Có hàng
2,500 Dự kiến 27/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
35 Có hàng
2,500 Dự kiến 27/01/2027
Bao bì thay thế
1
$7.02
10
$5.38
25
$4.97
100
$4.61
2,500
$4.61
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
CMX869BE2
CML Micro
1:
$11.01
452 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX869BE2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
452 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.01
25
$10.65
100
$9.70
248
$9.57
558
$9.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
8.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 TSSOP
SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.41
2,481 Dự kiến 24/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 TSSOP
2,481 Dự kiến 24/12/2026
Bao bì thay thế
1
$9.41
10
$7.41
25
$6.90
100
$6.38
250
Xem
2,500
$5.51
250
$6.17
500
$5.96
1,000
$5.90
2,500
$5.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs The CMX7364 is a flexible, high performance, wideband wireless data modem with Twice the maximum data rate of CML's CMX7164 modem
CMX7364Q1
CML Micro
1:
$28.07
40 Dự kiến 19/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7364Q1
CML Micro
Telecom Interface ICs The CMX7364 is a flexible, high performance, wideband wireless data modem with Twice the maximum data rate of CML's CMX7164 modem
40 Dự kiến 19/10/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
LE9540CUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray