IC giao diện UART

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Loại Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFBR 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIRHBR 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFB 353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 UART Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR 46Có hàng
640Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 RS-232/RS-485 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K 3,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 70
: 3,500
SMD/SMT TQFN-24 Reel, Cut Tape
Texas Instruments UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 110Có hàng
250Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 99Có hàng
2,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 166Có hàng
1,250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs 291Có hàng
3,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 I2C/SPI to UART Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 UART Tray
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32 47Có hàng
1,520Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 USB to Parallel FIFO Interface Tray

Renesas / Intersil UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 5.5 V 4.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-28 RS-232 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V 1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V 4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 RS-485 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 I2C/SPI to UART Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray