NXP IC giao diện UART

Kết quả: 12
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Loại Đóng gói
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 3,215Có hàng
$9.40
$7.87
$7.49
$7.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-32 UART Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 7,913Có hàng
$8.13
$6.27
$5.81
$5.30
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 UART Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 17,933Có hàng
6,000Dự kiến 01/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$8.13
$6.27
$5.81
$5.30
Xem
Cuộn
$4.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 5,993Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.00
$6.17
$5.71
$5.21
$4.98
Cuộn
$4.28
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 16,376Có hàng
9,000Dự kiến 01/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$10.42
$8.11
$7.53
$6.89
Xem
Cuộn
$5.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 12,060Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.47
$7.37
$6.84
$6.27
Xem
Cuộn
$5.49
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 1,691Có hàng
6,000Dự kiến 26/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$10.32
$8.06
$7.49
$6.87
Xem
Cuộn
$5.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 2,847Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.28
$4.28
$4.03
$3.76
$3.69
Cuộn
$3.62
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 15 Mb/s 64 B 6 mA - 65 C + 150 C SMD/SMT TSSOP-16 AEC-Q100 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 227Có hàng
7,500Dự kiến 02/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$5.02
$3.82
$3.53
$3.20
Cuộn
$2.66
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-24 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface 1,682Có hàng
10,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.26
$4.01
$3.70
$3.35
Xem
Cuộn
$2.99
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 460.8 kb/s 256 B 3.6 V 1.71 V 2.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-16 UART to I2C-bus bridge Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
69,808Dự kiến 08/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$5.11
$3.89
$3.59
$3.25
$3.19
Cuộn
$2.70
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual universal asynchronous receiver/transmitter (DUART) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$14.31
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
2 Channel 256 B 9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-56 UART Reel