UART Interface IC UART
XR16V654IV-F
MaxLinear
1:
$18.72
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
107 Có hàng
1
$18.72
10
$16.44
25
$15.77
100
$15.31
250
$15.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V798IQ-F
MaxLinear
1:
$71.87
137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V798IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
137 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
8 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V352IB113-F
MaxLinear
1:
$22.46
133 Có hàng
520 Dự kiến 01/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V352IB113-F
MaxLinear
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
133 Có hàng
520 Dự kiến 01/01/2027
1
$22.46
10
$17.97
25
$16.85
100
$15.62
260
Xem
260
$15.01
520
$14.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-113
Tray
UART Interface IC UART
XR68M752IM48-F
MaxLinear
1:
$10.31
231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR68M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
231 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.31
10
$8.10
25
$7.77
100
$7.12
250
Xem
250
$6.13
1,000
$5.93
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
TL16C2550PFB
Texas Instruments
1:
$10.21
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
75 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.21
10
$7.96
25
$7.40
100
$6.79
250
Xem
250
$6.45
500
$6.31
1,000
$6.16
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFBR
TL16C550DIPFB
Texas Instruments
1:
$6.03
230 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPFB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFBR
230 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.03
10
$4.62
25
$4.27
100
$3.88
250
Xem
250
$3.70
500
$3.58
1,000
$3.54
2,500
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
TL16C550DIPT
Texas Instruments
1:
$6.12
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPT
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
93 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.12
10
$4.69
25
$4.33
100
$4.12
250
Xem
250
$4.01
500
$3.85
1,000
$3.80
2,500
$3.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR
TL16C550DPFB
Texas Instruments
1:
$5.68
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPFB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR
12 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.33
25
$3.99
100
$3.89
250
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CQ48-F
MaxLinear
1:
$7.18
110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
110 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.18
10
$5.52
25
$5.10
100
$4.65
250
Xem
250
$4.42
500
$4.23
1,000
$4.14
2,500
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IQ48-F
MaxLinear
1:
$7.49
9 Có hàng
1,250 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
9 Có hàng
1,250 Dự kiến 25/08/2026
Bao bì thay thế
1
$7.49
10
$5.24
25
$4.94
100
$4.53
250
Xem
250
$4.27
500
$4.22
1,000
$4.13
2,500
$4.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
1:
$19.30
35 Có hàng
480 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
35 Có hàng
480 Dự kiến 25/08/2026
Bao bì thay thế
1
$19.30
10
$15.37
25
$14.39
100
$13.03
250
Xem
250
$12.67
480
$12.38
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854CV-F
MaxLinear
1:
$37.74
12 Có hàng
320 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854CV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
12 Có hàng
320 Dự kiến 25/08/2026
1
$37.74
10
$30.70
25
$28.94
100
$26.51
250
Xem
250
$25.87
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16L2552IM-F
MaxLinear
1:
$12.59
175 Có hàng
1,500 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2552IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
175 Có hàng
1,500 Dự kiến 25/08/2026
1
$12.59
10
$9.89
25
$9.40
100
$8.64
250
Xem
250
$8.11
500
$7.79
1,000
$7.60
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.1 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IL-F
MaxLinear
1:
$24.31
28 Có hàng
260 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
28 Có hàng
260 Dự kiến 25/08/2026
1
$24.31
10
$19.91
100
$17.12
260
$16.59
520
$16.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
1:
$11.70
187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
187 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.70
10
$9.16
25
$7.87
90
$7.22
1,080
Xem
1,080
$7.15
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
TL16C752CIPFB
Texas Instruments
1:
$9.51
34 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CIPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
34 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.51
10
$7.40
25
$6.88
100
$6.30
250
Xem
250
$5.99
500
$5.93
1,000
$5.84
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
TL16C752CPFB
Texas Instruments
1:
$8.97
109 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
109 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.97
10
$7.15
250
$6.56
500
$6.49
1,000
Xem
1,000
$6.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR20M1170IL16-F
MaxLinear
1:
$9.65
121 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1170IL16-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
121 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.65
10
$7.51
25
$6.98
100
$6.39
250
Xem
250
$5.83
490
$5.68
980
$5.61
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
250 uA, 500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-16
Tray
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
1:
$10.02
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
43 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.79
25
$7.24
100
$6.63
250
Xem
250
$6.30
500
$6.20
1,000
$6.09
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854DIV-F
MaxLinear
1:
$43.98
1,048 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
1,048 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
248 Dự kiến 22/09/2026
800 Dự kiến 14/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$43.98
10
$35.94
25
$33.59
100
$31.16
250
Xem
250
$30.37
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IV-F
MaxLinear
1:
$44.82
635 Dự kiến 20/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
635 Dự kiến 20/10/2026
1
$44.82
10
$36.64
25
$34.60
100
$31.78
250
$31.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 45 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C864IQ-F
MaxLinear
1:
$51.18
560 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C864IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
560 Đang đặt hàng
Xem ngày
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$51.18
10
$42.01
25
$37.86
100
$36.80
264
$35.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS752IBS,151
NXP Semiconductors
1:
$7.40
5,697 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS-S
NXP Semiconductors
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
5,697 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
3,247 Dự kiến 28/09/2026
2,450 Dự kiến 30/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
30 Tuần
1
$7.40
10
$5.70
25
$5.24
100
$4.81
250
Xem
250
$4.64
490
$4.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Tray
UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT232RNQ-TRAY
FTDI
1:
$4.80
75,811 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT232RNQ-TRAY
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
75,811 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
25,831 Dự kiến 05/02/2027
16,170 Dự kiến 11/03/2027
33,810 Dự kiến 07/04/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
42 Tuần
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
250
Xem
250
$3.55
980
$3.15
2,940
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
3 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Tray
UART Interface IC UART
XR16L580IM-F
MaxLinear
1:
$8.63
668 Dự kiến 20/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L580IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
668 Dự kiến 20/10/2026
1
$8.63
10
$6.70
25
$6.22
100
$5.80
250
Xem
250
$5.30
500
$5.17
1,000
$5.04
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
3.125 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 2 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray