UART Interface IC UART
XR16V698IQ100-F
MaxLinear
1:
$49.23
48 Dự kiến 01/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V698IQ100-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
48 Dự kiến 01/09/2026
1
$49.23
10
$40.80
25
$38.62
100
$37.63
264
Xem
264
$35.22
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
15 Mb/s
32 B
3.6 V
2.25 V
1.5 mA, 2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16C864IQ-F
MaxLinear
1:
$51.18
264 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C864IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
264 Dự kiến 25/08/2026
1
$51.18
10
$42.01
25
$37.86
100
$36.80
264
$35.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V352IB113-F
MaxLinear
1:
$22.03
487 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V352IB113-F
MaxLinear
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
487 Dự kiến 11/08/2026
1
$22.03
10
$17.75
25
$16.67
100
$15.62
260
Xem
260
$15.01
520
$14.65
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-113
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X7958BNBE
Diodes Incorporated
1:
$24.29
159 Dự kiến 15/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7958BNBE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
159 Dự kiến 15/10/2026
1
$24.29
10
$19.49
25
$18.29
100
$15.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LFBGA-160
Tray
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT245RNQ-TRAY
FTDI
1:
$4.80
1,960 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNQ-TRAY
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
1,960 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
980 Dự kiến 08/02/2027
980 Dự kiến 11/03/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
42 Tuần
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
250
Xem
250
$3.55
490
$3.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Tray
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
Diodes Incorporated PI7C9X798ME
PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
1:
$44.71
46 Dự kiến 12/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
46 Dự kiến 12/02/2027
1
$44.71
10
$36.54
25
$33.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MQFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16L2551IM-F
MaxLinear
1:
$12.59
179 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2551IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
179 Dự kiến 25/08/2026
1
$12.59
10
$9.89
25
$9.22
100
$8.47
250
Xem
250
$8.11
500
$7.79
1,000
$7.60
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.1 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI Bridge
PI7C9X762CZHE
Diodes Incorporated
1:
$5.70
375 Dự kiến 03/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X762CZHE
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge
375 Dự kiến 03/09/2026
Bao bì thay thế
1
$5.70
10
$4.35
25
$4.01
100
$3.63
250
$3.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel
33 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN5050-32
Tray
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTG4
Texas Instruments
1:
$5.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTG4
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$5.67
10
$4.32
25
$3.98
100
$3.61
250
Xem
250
$3.43
500
$3.32
1,000
$3.28
2,500
$3.24
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
119:
$29.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
160:
$15.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
160
$15.87
320
$15.27
480
$14.91
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC IBS UART
2746391
Phoenix Contact
45:
$20.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2746391
Phoenix Contact
UART Interface IC IBS UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-16
Tray
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
NS16C2552TVS/NOPB
Texas Instruments
250:
$11.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2552TVSNOPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
250
$11.06
500
$10.75
1,000
$10.64
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C2550IM-F
MaxLinear
1:
$13.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$13.62
10
$10.80
25
$10.10
100
$9.33
250
Xem
250
$9.05
500
$8.70
1,000
$8.48
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
XR16L2550IM-F
MaxLinear
1:
$10.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.28
10
$8.02
25
$7.46
100
$6.84
250
Xem
250
$6.51
500
$6.26
1,000
$6.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.5 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
+1 hình ảnh
XR16V2550IL-F
MaxLinear
490:
$7.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V2550IL-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Tray
UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
XR16V554DIV-F
MaxLinear
1:
$16.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V554DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.12
10
$12.94
25
$12.14
100
$11.42
250
Xem
250
$11.12
480
$11.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
4 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA to 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V554IV-F
MaxLinear
160:
$11.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V554IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
160
$11.35
320
$11.02
480
$10.89
1,120
Xem
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
4 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V564IL-F
MaxLinear
260:
$11.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V564IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
32 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654DIV-F
MaxLinear
1:
$24.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$24.60
10
$19.67
25
$18.44
100
$16.82
250
Xem
250
$16.22
480
$15.87
5,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24-F
MaxLinear
1:
$6.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24-F
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$6.06
10
$4.62
25
$4.26
100
$3.86
250
Xem
250
$3.68
490
$3.59
980
$3.56
2,940
$3.53
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Tray
UART Interface IC PCI Dual UART Bridge
PI7C8952AFAE
Diodes Incorporated
90:
$10.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C8952AFAE
Diodes Incorporated
UART Interface IC PCI Dual UART Bridge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854DCV-F
MaxLinear
160:
$32.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854DCV-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C864CQ-F
MaxLinear
66:
$40.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C864CQ-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
66
$40.89
132
$39.76
264
$39.40
528
Xem
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16V598IQ100-F
MaxLinear
66:
$36.09
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V598IQ100-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Không Lưu kho
66
$36.09
132
$35.82
264
$34.50
528
Xem
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Các chi tiết
8 Channel
15 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray