73 IC giao diện UART

Kết quả: 232
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN 1,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs 2,157Có hàng
2,500Dự kiến 08/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 2,500

4 Channel 6 Mb/s 3.6 V 1.71 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 2,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 1,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.5 V 2.7 V 270 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 1,134Có hàng
640Dự kiến 01/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 8,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 3,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 11,058Có hàng
22,500Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 7,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 11,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 6,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 2,743Có hàng
13,500Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 8,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface 5,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 460.8 kb/s 256 B 3.6 V 1.71 V 2.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT 979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel