73 IC giao diện UART

Kết quả: 226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFNR
54Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART
666Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
177Dự kiến 25/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
48Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 15 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray


Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
159Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V SMD/SMT LFBGA-160 Tray
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
119Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFNR
10Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART

1 Channel 230 kb/s 16 B 5.5 V 2.7 V 1 mA SMD/SMT TQFN-EP-24 Tube
Diodes Incorporated PI7C9X798ME
Diodes Incorporated UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
46Dự kiến 12/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MQFP-100 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge
375Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 33 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN5050-32 Tray
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge W-QFN5050-32 T&R 2.5K 7,500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 Channel 33 Mb/s - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-32 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554FNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Diodes Incorporated PI7C9X1170CZDEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K 3,500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500
SMD/SMT QFN4040-24 Reel
Diodes Incorporated PI7C9X760ACLEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-24 T&R 3K 3,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT TSSOP-24 Reel
Texas Instruments UART Interface IC AC 1.8-5V Dual UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Channel 1.98 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C55 ALT 595-TL16C550CFNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CIPTR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DIPTR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C550DIRHB A 595-TL16C550DIRHB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C550DRHB A A 595-TL16C550DRHB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 72
Nhiều: 18

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube