UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
119:
$29.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
TL16C754BFN
Texas Instruments
1:
$55.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$55.84
10
$45.00
18
$41.61
108
$40.24
252
Xem
252
$38.35
360
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
160:
$15.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
160
$15.87
320
$15.27
480
$14.91
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CIPM
TL16CP754CIPMR
Texas Instruments
1:
$17.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPMR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CIPM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$17.82
10
$14.12
25
$13.20
100
$12.19
250
Xem
1,000
$10.83
250
$11.62
500
$11.42
1,000
$10.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP ALT 595-TL16CP754CIPMR
TL16CP754CIPMRG4
Texas Instruments
1,000:
$10.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPMRG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP ALT 595-TL16CP754CIPMR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Reel
UART Interface IC IBS UART
2746391
Phoenix Contact
45:
$20.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2746391
Phoenix Contact
UART Interface IC IBS UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-16
Tray
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
NS16C2552TVS/NOPB
Texas Instruments
250:
$11.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2552TVSNOPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
250
$11.06
500
$10.75
1,000
$10.64
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSNOPB
NS16C2552TVSX/NOPB
Texas Instruments
1,000:
$8.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2552TVSXNPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSNOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel
UART Interface IC Dual UART w/ 64-byte FIFO A 926-NS16C275 A 926-NS16C2752TVSNOPB
NS16C2752TVSX/NOPB
Texas Instruments
1,000:
$8.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2752TVSXNPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/ 64-byte FIFO A 926-NS16C275 A 926-NS16C2752TVSNOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
5.5 V
2.97 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel
UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FN
TL16C451FNR
Texas Instruments
250:
$11.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C451FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel
UART Interface IC Dual UART w/ Para Po rt ALT 595-TL16C452 ALT 595-TL16C452FNR
TL16C452FNRG4
Texas Instruments
1:
$12.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FNRG4
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/ Para Po rt ALT 595-TL16C452 ALT 595-TL16C452FNR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
1
$12.81
10
$10.03
25
$9.34
100
$9.24
250
$7.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFNR
TL16C552AFN
Texas Instruments
1:
$17.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552AFN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFNR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$17.05
10
$13.09
18
$12.37
108
$11.57
252
Xem
252
$11.41
360
$11.08
1,080
$10.94
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port AL ALT 595-TL16C552AFN
TL16C552AFNG4
Texas Instruments
1:
$16.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552AFNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port AL ALT 595-TL16C552AFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.86
10
$13.20
18
$12.28
108
$11.28
252
Xem
252
$11.17
360
$10.51
1,080
$10.28
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port
TL16C552AIFN
Texas Instruments
1:
$16.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552AIFN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.87
10
$13.21
18
$12.28
108
$10.98
252
Xem
252
$10.92
360
$10.61
1,080
$10.50
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C5 ALT 595-TL16C552FN
TL16C552FNG4
Texas Instruments
108:
$13.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C5 ALT 595-TL16C552FN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
108
$13.16
252
$12.55
504
$12.33
Mua
Tối thiểu: 108
Nhiều: 18
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFN
TL16C554AIFNR
Texas Instruments
1:
$37.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$37.07
10
$30.01
25
$28.25
100
$27.08
250
$25.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PN
TL16C554PNR
Texas Instruments
1,000:
$27.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554PNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel
UART Interface IC DUAL UART W/ 64-BYTE FIFO
TL16C752CIPFBRQ1
Texas Instruments
1,000:
$6.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CIPFBRQ1
Texas Instruments
UART Interface IC DUAL UART W/ 64-BYTE FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
4.5 mA, 9 mA, 16 mA, 40 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
AEC-Q100
Reel
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550CQ48TR-F
MaxLinear
1,500:
$5.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550CQ48TRF
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
ST16C2550CQ48TR-F
MaxLinear
1,500:
$8.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CQ48TRF
MaxLinear
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
ST16C2550IQ48TR-F
MaxLinear
1:
$13.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IQ48TRF
MaxLinear
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$13.52
10
$10.65
25
$9.93
100
$9.14
250
Xem
1,500
$8.04
250
$9.11
500
$8.81
1,000
$8.26
1,500
$8.04
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART
ST16C550CQ48TR-F
MaxLinear
1:
$7.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CQ48TR-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$7.14
10
$5.47
25
$5.06
100
$4.60
250
Xem
1,500
$4.12
250
$4.38
500
$4.25
1,000
$4.19
1,500
$4.12
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape
UART Interface IC UART
ST16C550IQ48TR-F
MaxLinear
1,500:
$4.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IQ48TR-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel
UART Interface IC QUAD UART W/16 BYTE FIFO
ST16C554DIQ64TR-F
MaxLinear
1,000:
$12.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DIQ64TRF
MaxLinear
UART Interface IC QUAD UART W/16 BYTE FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-64
Reel
UART Interface IC UART
XR16C2550IM-F
MaxLinear
1:
$13.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$13.66
10
$10.85
25
$10.14
100
$9.37
250
Xem
250
$9.05
500
$8.72
1,000
$8.50
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray