UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPNR
TL16C554AIPN
Texas Instruments
1:
$40.09
545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPNR
545 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$40.09
10
$32.68
25
$30.88
119
$25.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS740IPW/Q900,
NXP Semiconductors
1:
$5.25
5,050 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS740IPWQ900
NXP Semiconductors
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
5,050 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.25
10
$4.31
25
$4.06
100
$3.69
250
Xem
2,500
$3.33
250
$3.58
500
$3.49
2,500
$3.33
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
15 Mb/s
64 B
6 mA
- 65 C
+ 150 C
SMD/SMT
TSSOP-16
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.74
4,678 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
4,678 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.74
10
$13.27
25
$12.41
100
$11.45
250
Xem
2,500
$10.25
250
$10.92
500
$10.73
2,500
$10.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
TL16C550CPTRG4
Texas Instruments
1:
$5.66
540 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTRG4
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
540 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.66
10
$4.31
25
$3.97
100
$3.60
1,000
$3.27
2,000
Xem
250
$3.42
500
$3.31
2,000
$3.23
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
TL16C450FN
Texas Instruments
1:
$7.76
439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FN
Texas Instruments
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.76
10
$6.00
26
$5.54
104
$5.06
260
Xem
260
$4.56
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
TL16C550CPFBR
Texas Instruments
1:
$6.93
1,486 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
1,486 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.93
10
$5.31
25
$4.91
100
$4.47
1,000
$4.07
2,000
Xem
250
$4.25
500
$4.13
2,000
$4.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB
NS16C2752TVS/NOPB
Texas Instruments
1:
$15.29
235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2752TVSNOPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB
235 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.29
10
$11.97
25
$11.14
100
$10.24
250
Xem
250
$9.77
500
$9.64
1,000
$9.59
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN
TL16C754BPNG4
Texas Instruments
1:
$56.38
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN
115 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$56.38
10
$46.08
25
$43.50
119
$42.30
238
Xem
238
$39.32
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
TL16C552FNR
Texas Instruments
1:
$17.54
145 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
145 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.54
10
$13.93
25
$13.03
100
$12.07
250
$11.51
500
Xem
500
$10.93
1,000
$10.92
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
1:
$8.57
734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
734 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.57
10
$6.64
25
$6.16
100
$5.64
1,000
$4.97
2,000
Xem
250
$5.39
500
$5.24
2,000
$4.88
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554FNR
TL16C554FN
Texas Instruments
1:
$41.42
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554FN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554FNR
51 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$41.42
10
$28.86
18
$27.61
108
$27.60
252
Xem
252
$27.55
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs
XR20M1280IL32-F
MaxLinear
1:
$7.30
360 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL32-F
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs
360 Có hàng
1
$7.30
10
$5.63
25
$5.21
100
$4.76
250
Xem
250
$4.23
490
$4.22
980
$4.19
2,940
$4.08
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Tray
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140EEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.29
240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140EEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
240 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.29
10
$24.69
50
$21.91
100
$21.11
250
Xem
250
$20.83
500
$20.67
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s
5.25 V
4.75 V
700 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
1:
$11.70
835 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
835 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.70
10
$9.16
25
$8.53
100
$7.84
250
Xem
1,000
$7.29
250
$7.76
500
$7.30
1,000
$7.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.06
419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
419 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.06
10
$13.54
25
$12.02
116
$11.60
290
Xem
290
$11.15
522
$10.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
XR16L784CV-F
MaxLinear
1:
$35.38
207 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784CV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
207 Có hàng
1
$35.38
10
$31.53
25
$30.48
100
$28.98
250
$28.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs
SC16C752BIBS,157
NXP Semiconductors
1:
$8.46
3,225 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16C752BIBS157
NXP Semiconductors
UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs
3,225 Có hàng
1
$8.46
10
$6.72
25
$6.30
100
$5.86
250
Xem
250
$5.63
500
$5.59
1,000
$5.45
2,450
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR
TL16C550DPT
Texas Instruments
1:
$5.68
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPT
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR
232 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.33
25
$3.99
100
$3.62
250
Xem
250
$3.43
500
$3.34
1,000
$3.32
2,500
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTR
Texas Instruments
1:
$4.49
509 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
509 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.49
10
$3.41
25
$3.14
100
$2.84
1,000
$2.53
2,000
Xem
250
$2.70
500
$2.69
2,000
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
TL16C550DRHB
Texas Instruments
1:
$4.68
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DRHB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
359 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.68
10
$3.81
25
$3.50
73
$3.32
292
Xem
292
$3.24
1,022
$3.22
2,628
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tube
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
1:
$15.10
5 Có hàng
1,620 Dự kiến 10/06/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
5 Có hàng
1,620 Dự kiến 10/06/2027
Bao bì thay thế
1
$15.10
10
$11.65
25
$10.05
90
$9.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 360
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LFQFP-128
Tray
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100EPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$22.83
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
46 Có hàng
1
$22.83
10
$19.06
25
$17.06
100
$16.38
250
Xem
250
$15.80
500
$15.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.75
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.75
10
$13.27
25
$11.50
86
$11.31
258
Xem
258
$11.07
516
$10.97
1,032
$10.94
2,580
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
SMD/SMT
TQFN-24
AEC-Q100
Tube
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
TL16C754BPNR
Texas Instruments
1:
$52.31
643 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
643 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$52.31
10
$42.75
25
$40.36
100
$39.24
250
$36.87
1,000
$36.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
TL16C554APNR
Texas Instruments
1:
$35.15
1,112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
1,112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$35.15
10
$28.53
25
$26.88
100
$25.86
250
Xem
1,000
$23.23
250
$24.69
500
$24.68
1,000
$23.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel