Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS85NSR
Texas Instruments
1:
$1.77
1,349 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
1,349 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682NSR
Texas Instruments
1:
$3.22
797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
797 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS520NSR
Texas Instruments
1:
$3.34
1,067 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,067 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521CTSOG8
Renesas Electronics
1:
$3.39
1,123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521CTSOG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
1,123 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.1 ns, 4.5 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BNSR
Texas Instruments
1:
$0.71
3,191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
3,191 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521NSR
Texas Instruments
1:
$1.14
1,949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,949 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
1:
$1.08
1,327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
Nhận xét sản phẩm
1,327 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
80 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS684NSR
Texas Instruments
1:
$11.89
1,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS684NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
1,059 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
CD74HC688M96
Texas Instruments
1:
$0.88
5,124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
5,124 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
CD74HC688NSR
Texas Instruments
1:
$2.10
1,737 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
1,737 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
SN74ALS521DWR
Texas Instruments
1:
$2.16
1,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
1,009 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW
SN74HC688DWR
Texas Instruments
1:
$1.04
3,334 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW
3,334 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
80 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
SN74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$0.96
11,993 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
11,993 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
SN74LS85DR
Texas Instruments
1:
$1.69
1,651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85DR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
1,651 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20
74HC688D,653
Nexperia
1:
$0.71
11,637 Có hàng
26,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-74HC688D-T
Nexperia
Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20
11,637 Có hàng
26,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
11,637 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
12,000 Dự kiến 12/10/2026
14,000 Dự kiến 13/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
8 ns, 16 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
74HC85D,653
Nexperia
1:
$0.45
7,454 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-74HC85D-T
Nexperia
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
7,454 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
195 ns, 39 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20
74HC688PW,118
Nexperia
1:
$0.64
15,281 Có hàng
25,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HC688PW118
Nexperia
Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20
15,281 Có hàng
25,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
15,281 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
15,000 Dự kiến 30/11/2026
2,500 Dự kiến 28/12/2026
7,500 Dự kiến 18/10/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
8 ns, 16 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
1:
$3.39
3,575 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
3,575 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
QSOP-20
7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
CD4063BM96
Texas Instruments
1:
$0.59
4,369 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BM96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
4,369 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
1250 ns, 500 ns, 350 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4B Mag Comparators
CD4585BNSR
Texas Instruments
1:
$0.99
1,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators
1,500 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
CD74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$1.33
2,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
2,047 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
CD74HC85M96
Texas Instruments
1:
$0.71
2,193 Có hàng
2,500 Dự kiến 28/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85M96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
2,193 Có hàng
2,500 Dự kiến 28/01/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
CD74HC85NSR
Texas Instruments
1:
$1.38
1,815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
1,815 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
CD74HC85PWR
Texas Instruments
1:
$0.67
1,834 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
1,834 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
CD74HCT688M96
Texas Instruments
1:
$0.78
3,820 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
3,820 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel