MouseReel Bộ so sánh Logic

Kết quả: 38
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.77
$1.52
$1.43
$1.27
Cuộn
$1.09
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 797Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.22
$2.97
$2.84
$2.69
Xem
Cuộn
$2.33
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,067Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.34
$3.05
$2.91
$2.74
Xem
Cuộn
$2.36
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 1,123Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.39
$2.53
$2.31
$2.07
Xem
Cuộn
$1.77
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.1 ns, 4.5 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,191Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.501
$0.451
$0.394
Xem
Cuộn
$0.314
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,949Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.14
$0.825
$0.746
$0.659
Cuộn
$0.552
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
1,327Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.08
$0.782
$0.704
$0.619
Cuộn
$0.513
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 1,059Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.89
$9.31
$8.66
$7.96
Xem
Cuộn
$6.97
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M 5,124Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.745
$0.743
$0.719
Cuộn
$0.492
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 1,737Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.10
$1.56
$1.42
$1.27
Cuộn
$1.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW 1,009Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.16
$2.02
$1.84
Cuộn
$1.53
$1.50
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW 3,334Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.749
$0.677
$0.597
Cuộn
$0.50
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT 11,993Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.69
$0.623
$0.549
Cuộn
$0.459
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D 1,651Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.69
$1.24
$1.13
$1.01
Cuộn
$0.846
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20 11,637Có hàng
26,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.502
$0.45
$0.393
Cuộn
$0.323
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B Active Low SOIC-20 8 ns, 16 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16 7,454Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.314
$0.283
$0.245
Cuộn
$0.206
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 195 ns, 39 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20 15,281Có hàng
25,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.456
$0.41
$0.358
Cuộn
$0.301
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 8 ns, 16 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 3,575Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.39
$2.53
$2.31
$2.07
Xem
Cuộn
$1.54
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Identity 8 bit A = B Active Low QSOP-20 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM 4,369Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.59
$0.414
$0.371
$0.324
Cuộn
$0.263
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators 1,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.706
$0.636
$0.56
Cuộn
$0.444
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT 2,047Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.33
$0.963
$0.873
$0.773
Cuộn
$0.653
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M 2,193Có hàng
2,500Dự kiến 28/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.506
$0.454
$0.397
Cuộn
$0.343
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude 1,815Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.38
$1.01
$0.913
$0.81
Cuộn
$0.682
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW 1,834Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.477
$0.428
$0.374
Cuộn
$0.309
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M 3,820Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.554
$0.498
$0.437
Cuộn
$0.363
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel