1.6 GHz DRAM

Kết quả: 93
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron DRAM DDR4 16Gbit 8 78/117TFBGA 1 CT 3,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000

SDRAM - DDR4 16 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 2 G x 8 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
ISSI DRAM 2G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm) RoHS 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz 128 M x 16 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C
Alliance Memory DRAM DDR4, 16Gb, 1G x 16, 1.2V, 96-Ball FBGA SDRAM, Commercial Temp - Tray 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 16 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 1 G x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 4G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS 283Có hàng
408Dự kiến 12/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4 16 bit 1.6 GHz BGA-200 256 M x 16 1.06 V 1.17 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4X, 8G, 256M x 32, 0.6V, 200ball TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4X 8 Gbit 32 bit 1.6 GHz FBGA-200 256 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.D Tray 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 8 Gb 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.D Tray 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 8 Gb 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C
Micron DRAM DDR4 8G 512MX16 FBGA 1,208Có hàng
1,900Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 2,000

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR4 16Gbit 16 96/144 TFBGA 1 IT 15,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500

SDRAM - DDR4 16 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 1 G x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp, Rev.A - Reel 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp, Rev.A - Reel 1,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.A - Reel 841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron MT40A2G8SA-062E IT:F
Micron DRAM DDR4 16Gbit 8 78/117TFBGA 1 IT 3,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR4 16 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 2 G x 8 13.75 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Tray
Intelligent Memory DRAM DDR4 8Gb, 1.2V, 1Gx8, 1600MHz (3200Mbps), 0C to +95C, FBGA-78 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C IM8G08D4 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR4 8Gb, 1.2V, 512Mx16, 1600MHz (3200Mbps), -40C to +95C, FBGA-96 5Có hàng
4,180Dự kiến 04/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C IM8G16D4 Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 4G, 128M x 32, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.6 GHz FBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp Rev.A - Tray 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp Rev.A - Reel 1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.A - Tray 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Intelligent Memory DRAM DDR4 8Gb, 1.2V, 1Gx8, 1600MHz (3200Mbps), -40C to +95C, FBGA-78
1,463Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C IM8G08D4 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR4 8Gb, 1.2V, 512Mx16, 1600MHz (3200Mbps), 0C to +95C, FBGA-96
418Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C IM8G16D4 Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 2G, 128M x 16, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-200 128 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 4G, 256M x 16, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4 4 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-200 256 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
ISSI DRAM 8G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx32, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm) RoHS
1,088Dự kiến 21/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 1.6 GHz 256 M x 32 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp Rev.D Tray
209Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 8 GB 1.6 GHz FBGA-96 512M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C