F-RAM

 F-RAM
 F-RAM (Ferroelectric Ram) is available at Mouser Electronics from Infineon, Fujitsu Semiconductor and ROHM Semiconductor. Mouser is an authorized distributor for many F-RAM memory products. Please view our large selection of F-RAM memory products below.
Kết quả: 406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies F-RAM FRAM 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Quad SPI 108 MHz 1 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit Quad SPI 108 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM 2,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V100-TG Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface - SON8 T&R 4,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - FBGA48 tray 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 FBGA-48 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM with QSPI interface, 3V - SOIC16 tray 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOP-16 Tube
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit SPI 20 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
RAMXEED F-RAM 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tray
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 16 MHz 512 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C CY15E004Q Tube
Infineon Technologies FM28V020-SGTR
Infineon Technologies F-RAM 256K (32Kx8) 60ns F-RAM 1,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V020-SG Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM FRAM 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C CY15E064J Tube
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM with SPI interface - SOP8 (208mil) T&R 946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape

Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 50 MHz 8-EIAJ 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C CY15V104 Tube

Infineon Technologies F-RAM 256Kb 70ns 32K x 8 Parallel FRAM 455Có hàng
540Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 70 ns, 80ns 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM18W08-SG Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 3.4 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B256J Tube
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial SPI 5V FRAM 5,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 20 MHz 512 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM25040B-G Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 1,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 16 MHz 2 k x 8 SOIC-8 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B016Q Tube
RAMXEED MB85RC64APNF-G-AME2
RAMXEED F-RAM 2M (256 K x 8) Bit SPI 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tray
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 16 MHz 2 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C CY15E016Q Tube
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 TSOP-28 70 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM with SPI interface - SOP8 (208mil) tube 50Có hàng
160Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 MHz, 40 MHz SOP-8 Tube