CABGA-256 FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 140
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 207 I/O 1.2V 6 SPEED 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 207 I/O 1.2V 3 SPEED 121Có hàng
238Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 4300LUTs 2.5V/3.3V 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 4300 LE 538 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 207 IO 3.3V 4 Spd 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 0 bit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 4300LUTs 2.5V/3.3V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 4300 LE 538 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTs 211 I/O 1.8/2.5/3.3V -5 SPD 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 207 IO 3.3V 6 Spd 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 207 I/O 3.3V 6 SPEED 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 12k LUTs; 1.1V 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 4300LUTs 2.5V/3.3V 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 4300 LE 538 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 1.2V 4 Spd 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTs 211 I/O 1.8/2.5/3.3V -5 SPD 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-28 28000 LE 1.03 Mbit 191 I/O 950 mV 1.05 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice LFD2NX-28-7BG256C
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28000 LE 1.03 Mbit 191 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice LFD2NX-28-9BG256I
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28000 LE 1.03 Mbit 191 I/O 950 mV 1.05 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice LFMXO5-25-8BBG256C
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Control FPGA (with flash) on Nexus platform (28nm FD-SOI) 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27000 LE 0 bit 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 43.8K LUTs; 1.1V 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 4300LUTs 2.5V/3.3V 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 4300 LE 538 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 207 I/O 1.2V 1 SPEED 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V 209Có hàng
119Dự kiến 12/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 43.8K LUTs; 1.1V 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 9400LUTs 2.5V/3.3V 172Có hàng
1,904Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 9400 LE 1175 ALM 432 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray