FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 9,798
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 33.73Mb 16 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF500T 481000 LE 33 Mbit 584 I/O 970 mV 1.08 V - 40 C + 100 C 12.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT BGA-784 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 56 I/O 3.3V 4 SPEED 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 55 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 56 I/O 3.3V 6 SPEED 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 55 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 3.3V 5 Spd 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 3.3V 4 SPEED 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17.3K LUTs 133 I/O 1.2V -6 SPEED 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 17000 LE 8500 ALM 700 kbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 4320 LUTs 2.5/3.3V 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO2280E 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO2280E 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 73 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 AEC-Q100 Tray

Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 159 IO 1.8/ 2.5/3.3V -5 Spd 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO640C 640 LE 320 ALM 0 bit 159 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade LatticeXP2-8E 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAXP2 8000 LE 4000 ALM 221 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-17 17000 LE 432 kbit 71 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT csfBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 12K LUTs 297 I/O DSP 1.2V -5 Spd 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-12E 12000 LE 6000 ALM 221 kbit 297 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTS 271 I/O 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 271 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C16 15408 LE 963 ALM 504 kbit 168 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE30 Cyclone IV E 28848 LE 594 kbit 532 I/O 970 mV 1.03 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE55 Cyclone IV E 55856 LE 2.29 Mbit 374 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-780 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO FPGA, 7KLEs 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AGL600V5 7000 LE 108 kbit 97 I/O 1.425 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-144 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 13.64Mb 16 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF200T 192000 LE 13.3 Mbit 364 I/O 970 mV 1.08 V 0 C + 100 C 12.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT BGA-784 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 45 I/O 1.2V 1 SPEED 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 44 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UCBGA-64 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 133 I/O 1.2V -7 SPEED 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 1.48 Mbit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 193 I/O DSP 1.2V -6 I 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 193 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 295 I/O 1.2V -6 Speed IND 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 490 I/O SERDES 1.2V -6 Speed 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 490 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray