Tray FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 9,797
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO4 Industrial Grade; 9400 LUTs; 2.5/3.3V 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFMXO4-110 9400 LE 0 bit Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
EP4CGX15 Cyclone IV GX 14400 LE 540 kbit 72 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C 2.5 Gb/s 2 Transceiver SMD/SMT FBGA-169 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 1.5KLEs 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3P125 1500 LE 36 kbit 71 I/O 1.425 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT VQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 331 I/O DSP 1.2V -6 I 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 331 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 112 IO 3.3V 5 Spd 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 111 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80300 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 GX 10CX220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 284 I/O 870 mV 930 mV - 40 C + 100 C 12.5 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria V GX 5AGXB3 362000 LE 136880 ALM 18.91 Mbit 704 I/O 1.07 V 1.13 V - 40 C + 100 C 6.554 Gb/s 9 Transceiver SMD/SMT FBGA-1517 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 7KLEs 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3P600 0 bit 177 I/O 1.425 V 1.575 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 21.12Mb 4 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF300T 300000 LE 20.6 Mbit 512 I/O 970 mV 1.08 V - 40 C + 100 C 12.5 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT BGA-536 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 115 I/O 1.2V 1 SPEED 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 114 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17.3K LUTs 116 I/O 1.2V -7 SPEED 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 17000 LE 8500 ALM 700 kbit 116 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSBGA-328 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO256E 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO256E 256 LE 128 ALM 0 bit 78 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTs 211 I/O 1.8/2.5/3.3V -5 SPD 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 78 IO 1.8/2 .5/3.3V -3 Spd 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO256C 256 LE 128 ALM 0 bit 78 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 193 I/O DSP 1.2V -5 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 193 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 402 I/O DSP 1.2V -6 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 402 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 19K LUTs 304 I/O S-Ser SERD DSP -7 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2M20SE 19000 LE 9500 ALM 1.19 Mbit 304 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 80 I/O 1.2V -2 SPD 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L ; 9400 LUTs; 3.3V 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 384 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 220 SoC FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 220 220000 LE 80330 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80300 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M50 50000 LE 1.6 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-672 Tray