Tray FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 9,795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 112 IO 3.3V 6 Spd 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 111 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 80 IO 1.2V 1 Spd 236Có hàng
540Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 115 IO 3.3V 6 Spd 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 114 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L ; 2112 LUTs; 1.2V 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 220 SoC FPGA
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 220 220000 LE 80330 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 320 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 320 320000 LE 119900 ALM 17.4 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL016 15408 LE 504 kbit 78 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 304Có hàng
240Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL016 15408 LE 504 kbit 340 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL025 24624 LE 594 kbit 150 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C SMD/SMT UBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array FPGA IC 10CX085A267 UFBGA484 SRCYM IND > 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 GX 10CX085 85000 LE 31000 ALM 6.47 Mbit 188 I/O 900 mV 900 mV - 40 C + 100 C 12.5 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 14Có hàng
168Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 GX 10CX150 150000 LE 54770 ALM 10.65 Mbit 188 I/O 870 mV 930 mV 0 C + 100 C 12.5 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 160 I/O, 324UBGA 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 160 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UBGA-324 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 56Có hàng
810Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 45

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 246 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C 310 Mb/s SMD/SMT UBGA-324 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 74Có hàng
90Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 320 I/O, 484FBGA 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 320 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 320 I/O, 484FBGA
110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 320 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 246 I/O, 324UBGA 68Có hàng
119Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 246 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UBGA-324 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray