Tray FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 9,795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 112 IO 3.3V 4 Spd 25Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 111 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 112 IO 3.3V 4 Spd 5Có hàng
120Dự kiến 19/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 111 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 3.3V 4 Spd 5Có hàng
833Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 115 IO 3.3V 4 Spd 7Có hàng
840Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 114 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 115 IO 3.3V 5 Spd 7Có hàng
120Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 114 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 3.3V 6 Spd 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 105 IO 3.3V 6 Spd 7Có hàng
360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 104 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 115 IO 3.3V 6 Spd 4Có hàng
180Dự kiến 06/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 114 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 105 IO 1.2V 6 Spd 7Có hàng
360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 104 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 79 IO 3.3V 4 Spd 29Có hàng
3,690Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 78 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 79 IO 3.3V 5 Spd 1Có hàng
180Dự kiến 09/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 78 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 79 IO 3.3V 5 Spd 5Có hàng
90Dự kiến 02/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 78 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 79 IO 3.3V 6 Spd 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 78 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L ; 1280 LUTs; 1.2V 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 1280 LE 640 ALM 64 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L ; 9400 LUTs; 3.3V 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L ; 9400 LUTs; 3.3V 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 3.3 V 3.3 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 640 LUTs; 1.2V 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 640 LE 320 ALM 64 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 220 SoC FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 220 220000 LE 80330 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 270 SoC FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 270 270000 LE 101620 ALM 14.65 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 270 SoC FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 270 270000 LE 101620 ALM 14.65 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 320 SoC FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 320 320000 LE 119900 ALM 17.4 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80300 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 270 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 270 270000 LE 101620 ALM 14.65 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 320 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 320 320000 LE 119900 ALM 17.4 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 320 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 320 320000 LE 119900 ALM 17.4 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray