MAX FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 235
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 246 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C 310 Mb/s SMD/SMT UBGA-324 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 17Có hàng
90Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 320 I/O, 484FBGA 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 320 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 320 I/O, 484FBGA
108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 320 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 246 I/O, 324UBGA 68Có hàng
119Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 246 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UBGA-324 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 269Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA 19Có hàng
40Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 51Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 15

MAX 10 10M50 50000 LE 1.6 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 160 I/O, 324UBGA 15Có hàng
238Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 160 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-324 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 27 I/O, 36WLCSP 87Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 27 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT WLCSP-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 112 I/O, 153MBGA 1Có hàng
696Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 112 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT MBGA-153 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 13Có hàng
2,856Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 60

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 246 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-324 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA 7Có hàng
540Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
1,002Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 246 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UBGA-324 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 14Có hàng
270Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 5Có hàng
810Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 45

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray